Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 566/942
CRAFTOPĐơn VN-4-2016-04669 · nộp 29/02/2016
Chủ đơn: Shanghai Newtop Machinery Co.,Ltd
MORI [M]Đơn VN-4-2016-04645 · nộp 29/02/2016 · văn bằng 4-0319229-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Quỳnh Lam
LIFEĐơn VN-4-2016-04642 · nộp 29/02/2016 · văn bằng 4-0308604-000
Chủ đơn: Bùi Quốc Toàn
KUSAMIĐơn VN-4-2016-04641 · nộp 29/02/2016 · văn bằng 4-0314606-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ VINACOMM
MACEE [M V O]Đơn VN-4-2016-04589 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0322550-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu thiết bị và phụ tùng Minh Tuấn
K ING H YC [H IC IVC]Đơn VN-4-2016-04449 · nộp 25/02/2016 · văn bằng 4-0315140-000
Chủ đơn: HSIN YUNG CHIEN CO., LTD.
JIMAĐơn VN-4-2016-04421 · nộp 25/02/2016 · văn bằng 4-0313716-000
Chủ đơn: JIMA INTERNATIONAL CO., LTD.
MANH QUAN CO.,LTD M Q [M O L L O]Đơn VN-4-2016-04329 · nộp 25/02/2016 · văn bằng 4-0297642-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại điện cơ Mạnh Quân
SelfCleanĐơn VN-4-2016-04219 · nộp 24/02/2016
Chủ đơn: ARCELIK ANONIM SIRKETI
FLAMMAĐơn VN-4-2016-04056 · nộp 22/02/2016
Chủ đơn: Yamaguchi Electric Industry Co., Ltd
Khôi NguyênĐơn VN-4-2016-04050 · nộp 22/02/2016 · văn bằng 4-0288288-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ VINACOMM
HAVNAĐơn VN-4-2016-03992 · nộp 22/02/2016 · văn bằng 4-0303536-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đá quý vàng ngọc HA V NA
KCLĐơn VN-4-2016-03963 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0306446-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
O NEXT VIET NAMĐơn VN-4-2016-03944 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0313708-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Technology Onext Việt Nam Group
p m hướng tới tương laiĐơn VN-4-2016-03921 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0306203-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát Minh
K O BASHIĐơn VN-4-2016-03900 · nộp 18/02/2016 · văn bằng 4-0319225-000
Chủ đơn: Kobashi Kogyo Co., Ltd.
Su Tỉnh Lại [ Bo Hồ Er] AnhĐơn VN-4-2016-03857 · nộp 18/02/2016
Chủ đơn: ZHEJIANG SUPOR CO.,LTD
SUPORĐơn VN-4-2016-03856 · nộp 18/02/2016 · văn bằng 4-0295598-000
Chủ đơn: ZHEJIANG SUPOR CO.,LTD
Trâu VàngĐơn VN-4-2016-03828 · nộp 18/02/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Vinacomm
MCAMPĐơn VN-4-2016-03823 · nộp 18/02/2016 · văn bằng 4-0396756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên bếp ga Mit
RULOĐơn VN-4-2016-03813 · nộp 18/02/2016 · văn bằng 4-0290464-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
AudurraĐơn VN-4-2016-03683 · nộp 16/02/2016 · văn bằng 4-0305806-000
Chủ đơn: Axalta Coating Systems GmbH
HISPEED H S HISPEEDĐơn VN-4-2016-03628 · nộp 15/02/2016 · văn bằng 4-0300776-000
Chủ đơn: Rungrueang Saesue
VINAKA MTĐơn VN-4-2016-03614 · nộp 15/02/2016 · văn bằng 4-0383739-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo thiết bị điện VINAKA
NOAĐơn VN-4-2016-03594 · nộp 05/02/2016 · văn bằng 4-0289075-000
Chủ đơn: FUAN SEA PUMP ENTERPRISE CO., LTD
e - F@ctoryĐơn VN-4-2016-03530 · nộp 05/02/2016 · văn bằng 4-0290488-000
Chủ đơn: Mitsubishi Electric Corporation
Đạt HoàĐơn VN-4-2016-03503 · nộp 04/02/2016 · văn bằng 4-0311837-000
Chủ đơn: Phạm Đình Đô
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-03459 · nộp 04/02/2016 · văn bằng 4-0288330-000
Chủ đơn: TOKYO SEIMITSU CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
