TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 578/942

  1. Mẫu nhãn NARIDO N
    NARIDO N

    Đơn VN-4-2015-29887 · nộp 27/10/2015 · văn bằng 4-0306267-000
    Chủ đơn: Công ty CP sản xuất cơ khí Duy Phong

  2. Mẫu nhãn RKB BEARINGS
    RKB BEARINGS

    Đơn VN-4-2015-29711 · nộp 26/10/2015 · văn bằng 4-0285873-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chánh Việt

  3. Mẫu nhãn ZNL BEARINGS
    ZNL BEARINGS

    Đơn VN-4-2015-29709 · nộp 26/10/2015 · văn bằng 4-0285872-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chánh Việt

  4. Mẫu nhãn DELUX BEARINGS
    DELUX BEARINGS

    Đơn VN-4-2015-29708 · nộp 26/10/2015 · văn bằng 4-0285871-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chánh Việt

  5. Mẫu nhãn BNL BEARINGS
    BNL BEARINGS

    Đơn VN-4-2015-29707 · nộp 26/10/2015 · văn bằng 4-0285870-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chánh Việt

  6. Mẫu nhãn J-DRUM
    J-DRUM

    Đơn VN-4-2015-29622 · nộp 26/10/2015 · văn bằng 4-0302476-000
    Chủ đơn: JAPAN CLEAN SYSTEM CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn HOWARD ROTAVATOR
    HOWARD ROTAVATOR

    Đơn VN-4-2015-29518 · nộp 23/10/2015 · văn bằng 4-0282600-000
    Chủ đơn: SAMMITR AUTOPART CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn SUMAX
    SUMAX

    Đơn VN-4-2015-29253 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0281805-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội

  9. Mẫu nhãn HAPU
    HAPU

    Đơn VN-4-2015-29252 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0281804-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội

  10. Mẫu nhãn ARMY
    ARMY

    Đơn VN-4-2015-29250 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0281803-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội

  11. Mẫu nhãn TUPA TANK
    TUPA TANK

    Đơn VN-4-2015-29249 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0331993-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội

  12. Mẫu nhãn TICHOT
    TICHOT

    Đơn VN-4-2015-29248 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0297833-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội

  13. Mẫu nhãn HAPUMP
    HAPUMP

    Đơn VN-4-2015-29156 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0282014-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo bơm Hải Dương

  14. Mẫu nhãn HDPUMP
    HDPUMP

    Đơn VN-4-2015-29155 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0282013-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo bơm Hải Dương

  15. Mẫu nhãn QDOS
    QDOS

    Đơn VN-4-2015-29054 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283748-000
    Chủ đơn: Watson-Marlow Limited

  16. Mẫu nhãn MasoSine
    MasoSine

    Đơn VN-4-2015-29053 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283747-000
    Chủ đơn: Watson-Marlow Limited

  17. Mẫu nhãn SPIRA-TROL
    SPIRA-TROL

    Đơn VN-4-2015-29052 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283746-000
    Chủ đơn: Spirax-Sarco Limited

  18. Mẫu nhãn RENU
    RENU

    Đơn VN-4-2015-29051 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283745-000
    Chủ đơn: Watson-Marlow Limited

  19. Mẫu nhãn BREDEL
    BREDEL

    Đơn VN-4-2015-29050 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283744-000
    Chủ đơn: Watson-Marlow Bredel B.V.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.