Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 588/942
CTETIENPHONGASXĐơn VN-4-2015-20357 · nộp 31/07/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại Tiên Phong
NLI [NII]Đơn VN-4-2015-20343 · nộp 31/07/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Sơn Thái
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2015-20317 · nộp 30/07/2015 · văn bằng 4-0280048-000
Chủ đơn: BEIJING WORLDIA DIAMOND TOOLS CO., LTD.
WORLDIAĐơn VN-4-2015-20316 · nộp 30/07/2015
Chủ đơn: BEIJING WORLDIA DIAMOND TOOLS CO., LTD.
VENESSAĐơn VN-4-2015-20268 · nộp 30/07/2015
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kenli
XE XINEĐơn VN-4-2015-20237 · nộp 30/07/2015 · văn bằng 4-0268060-000
Chủ đơn: SICHUAN CEMENTHAI MACHINERY CO., LTD
EMĐơn VN-4-2015-20236 · nộp 30/07/2015 · văn bằng 4-0268059-000
Chủ đơn: SICHUAN CEMENTHAI MACHINERY CO., LTD
EM EMEIPAI [zhu ce: đăng ký, shang biao: nhãn hiệu]Đơn VN-4-2015-20235 · nộp 30/07/2015 · văn bằng 4-0268058-000
Chủ đơn: SICHUAN CEMENTHAI MACHINERY CO., LTD
SCM CEMENTHAIĐơn VN-4-2015-20234 · nộp 30/07/2015 · văn bằng 4-0279165-000
Chủ đơn: SICHUAN CEMENTHAI MACHINERY CO., LTD
XE XINE [zhu ce: đăng ký, shang biao: nhãn hiệu]Đơn VN-4-2015-20233 · nộp 30/07/2015 · văn bằng 4-0279164-000
Chủ đơn: SICHUAN CEMENTHAI MACHINERY CO., LTD
Signature AccessĐơn VN-4-2015-20062 · nộp 29/07/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Ace Machinery Vina
KRUMANĐơn VN-4-2015-20027 · nộp 28/07/2015 · văn bằng 4-0291865-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp WELDCOM
QUICJOINTĐơn VN-4-2015-20011 · nộp 28/07/2015 · văn bằng 4-0280196-000
Chủ đơn: TOZEN Corporation
NEPONĐơn VN-4-2015-19907 · nộp 27/07/2015 · văn bằng 4-0279430-000
Chủ đơn: NEPON Inc.
HanwhaĐơn VN-4-2015-19891 · nộp 27/07/2015 · văn bằng 4-0279244-000
Chủ đơn: HANWHA CORPORATION
TOYOPOWER V-BELTĐơn VN-4-2015-19859 · nộp 27/07/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Quán Việt
MITSUMISHI V-BELT MĐơn VN-4-2015-19858 · nộp 27/07/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Quán Việt
Quán Việt QVĐơn VN-4-2015-19857 · nộp 27/07/2015 · văn bằng 4-0279428-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Quán Việt
TNMĐơn VN-4-2015-19793 · nộp 27/07/2015 · văn bằng 4-0279090-000
Chủ đơn: Tạ Huy Hoàng, Nguyễn Văn Việt, Đỗ Thành Luân
SUTUDOĐơn VN-4-2015-19784 · nộp 24/07/2015 · văn bằng 4-0290865-000
Chủ đơn:
VPC - MAXĐơn VN-4-2015-19740 · nộp 24/07/2015 · văn bằng 4-0297125-000
Chủ đơn: MANITOWOC CRANE COMPANIES, LLC
VPCĐơn VN-4-2015-19739 · nộp 24/07/2015 · văn bằng 4-0279200-000
Chủ đơn: MANITOWOC CRANE COMPANIES, LLC
HP HOANG PHATĐơn VN-4-2015-19614 · nộp 24/07/2015 · văn bằng 4-0296079-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ thương mại quốc tế Hoàng Phát
THAI G ROUPĐơn VN-4-2015-19613 · nộp 24/07/2015
Chủ đơn: Công ty CP tập đoàn THAIGROUP
KOIZUMIĐơn VN-4-2018-35126 · nộp 23/07/2015
Chủ đơn: KOIZUMI SANGYO CORP.
SAKAIĐơn VN-4-2015-19524 · nộp 23/07/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Long Diệp
NIKKOĐơn VN-4-2015-19523 · nộp 23/07/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Long Diệp
SAIKOĐơn VN-4-2015-19522 · nộp 23/07/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Long Điệp
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
