TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 606/942

  1. Mẫu nhãn AIRDEX
    AIRDEX

    Đơn VN-4-2015-00029 · nộp 05/01/2015 · văn bằng 4-0278477-000
    Chủ đơn: Airdex International, Inc.

  2. Mẫu nhãn MH Minh Hà
    MH Minh Hà

    Đơn VN-4-2015-00016 · nộp 05/01/2015 · văn bằng 4-0266056-000
    Chủ đơn: Lê Đắc Thọ

  3. Mẫu nhãn VN-4-2014-32937
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2014-32937 · nộp 31/12/2014 · văn bằng 4-0267978-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Nam

  4. Mẫu nhãn Vietnam Rubber Group CKCS
    Vietnam Rubber Group CKCS

    Đơn VN-4-2014-32816 · nộp 30/12/2014 · văn bằng 4-0283189-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Cao Su

  5. Mẫu nhãn VN-4-2014-32808
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2014-32808 · nộp 30/12/2014 · văn bằng 4-0267183-000
    Chủ đơn: Mr. Peerapon Tangsirivanich

  6. Mẫu nhãn LEONE
    LEONE

    Đơn VN-4-2014-32807 · nộp 30/12/2014 · văn bằng 4-0267182-000
    Chủ đơn: Mr. Peerapon Tangsirivanich

  7. Mẫu nhãn CKN Cơ Khí Ngọc
    CKN Cơ Khí Ngọc

    Đơn VN-4-2014-32672 · nộp 29/12/2014 · văn bằng 4-0265932-000
    Chủ đơn: Cơ khí Ngọc

  8. Mẫu nhãn VUPUMP V
    VUPUMP V

    Đơn VN-4-2014-32548 · nộp 27/12/2014 · văn bằng 4-0288410-000
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Vũ

  9. Mẫu nhãn Kindmover
    Kindmover

    Đơn VN-4-2014-32543 · nộp 27/12/2014 · văn bằng 4-0326891-000
    Chủ đơn: TOSHIBA ELEVATOR KABUSHIKI KAISHA

  10. Mẫu nhãn ELBRIGHT
    ELBRIGHT

    Đơn VN-4-2014-32542 · nộp 27/12/2014 · văn bằng 4-0334221-000
    Chủ đơn: TOSHIBA ELEVATOR KABUSHIKI KAISHA

  11. Mẫu nhãn EGEBJERG
    EGEBJERG

    Đơn VN-4-2014-32519 · nộp 27/12/2014 · văn bằng 4-0268072-000
    Chủ đơn: Qingdao Huamu Machinery Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn MAYA
    MAYA

    Đơn VN-4-2014-32313 · nộp 25/12/2014 · văn bằng 4-0266851-000
    Chủ đơn: Hangzhou QiRui Tools Co., LTD

  13. Mẫu nhãn C HI B IYA
    C HI B IYA

    Đơn VN-4-2014-32269 · nộp 25/12/2014 · văn bằng 4-0274225-000
    Chủ đơn: C.B. FOOD-TECH CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.