TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 620/942

  1. Mẫu nhãn PFAFF
    PFAFF

    Đơn VN-4-2014-17322 · nộp 28/07/2014 · văn bằng 4-0275444-000
    Chủ đơn: Singer Sourcing Limited LLC

  2. Mẫu nhãn AKRAPOVIC
    AKRAPOVIC

    Đơn VN-4-2014-17279 · nộp 28/07/2014 · văn bằng 4-0303094-000
    Chủ đơn: IGOR AKRAPOVIC

  3. Mẫu nhãn AKRAPOVIC
    AKRAPOVIC

    Đơn VN-4-2014-17278 · nộp 28/07/2014 · văn bằng 4-0303093-000
    Chủ đơn: IGOR AKRAPOVIC

  4. Mẫu nhãn APTTC
    APTTC

    Đơn VN-4-2014-17275 · nộp 28/07/2014 · văn bằng 4-0258769-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Trấn Thành

  5. Mẫu nhãn HANABISHI
    HANABISHI

    Đơn VN-4-2014-17254 · nộp 28/07/2014 · văn bằng 4-0262350-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HANABISHI Hà Nội

  6. Mẫu nhãn Brauneck kuchen
    Brauneck kuchen

    Đơn VN-4-2014-17152 · nộp 25/07/2014 · văn bằng 4-0256201-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BRAUNECK - KUECHEN Việt Nam

  7. Mẫu nhãn TAPUNCHI
    TAPUNCHI

    Đơn VN-4-2014-17132 · nộp 24/07/2014 · văn bằng 4-0255956-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Văn Kiết Tường

  8. Mẫu nhãn ROVER
    ROVER

    Đơn VN-4-2014-17034 · nộp 24/07/2014 · văn bằng 4-0256205-000
    Chủ đơn: Lê Thị Ngọc Thủy

  9. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-2014-16840 · nộp 22/07/2014 · văn bằng 4-0275020-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại A.L.S

  10. Mẫu nhãn TSBC
    TSBC

    Đơn VN-4-2014-16708 · nộp 21/07/2014 · văn bằng 4-0256554-000
    Chủ đơn: TSBC Engineering Sdn.Bhd.

  11. Mẫu nhãn SANKEI JAPAN
    SANKEI JAPAN

    Đơn VN-4-2014-16690 · nộp 21/07/2014 · văn bằng 4-0274102-000
    Chủ đơn: SANKEI MANUFATEC CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn fujimak
    fujimak

    Đơn VN-4-2014-16573 · nộp 18/07/2014 · văn bằng 4-0255957-000
    Chủ đơn: FUJIMAK CORPORATION

  13. Mẫu nhãn OMEGA
    OMEGA

    Đơn VN-4-2014-16489 · nộp 18/07/2014
    Chủ đơn: NICHIAS CORPORATION

  14. Mẫu nhãn Công Nha
    Công Nha

    Đơn VN-4-2014-16430 · nộp 17/07/2014 · văn bằng 4-0261394-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Công Nha

  15. Mẫu nhãn C HOP E
    C HOP E

    Đơn VN-4-2014-16424 · nộp 17/07/2014 · văn bằng 4-0295926-000
    Chủ đơn: Nanjing C-HOPE Cement Engineering Group Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn LIST
    LIST

    Đơn VN-4-2014-16405 · nộp 17/07/2014 · văn bằng 4-0265163-000
    Chủ đơn: List Holding AG

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.