TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 637/942

  1. Mẫu nhãn MAXVILLA
    MAXVILLA

    Đơn VN-4-2014-00296 · nộp 06/01/2014 · văn bằng 4-0245003-000
    Chủ đơn: Bùi Huy Ân

  2. Mẫu nhãn SAP
    SAP

    Đơn VN-4-2014-00251 · nộp 06/01/2014 · văn bằng 4-0245957-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Như Phát

  3. Mẫu nhãn NEWGEMA
    NEWGEMA

    Đơn VN-4-2014-00143 · nộp 03/01/2014
    Chủ đơn: Đỗ Xuân Hoàn

  4. Mẫu nhãn WAGKERONE
    WAGKERONE

    Đơn VN-4-2014-00142 · nộp 03/01/2014 · văn bằng 4-0252423-000
    Chủ đơn: Đỗ Xuân Hoàn

  5. Mẫu nhãn NEWKCI
    NEWKCI

    Đơn VN-4-2014-00141 · nộp 03/01/2014 · văn bằng 4-0252422-000
    Chủ đơn: Đỗ Xuân Hoàn

  6. Mẫu nhãn DESSERT BULLET
    DESSERT BULLET

    Đơn VN-4-2014-00098 · nộp 02/01/2014 · văn bằng 4-0246008-000
    Chủ đơn: Homeland Housewares, LLC(US), CAPBRAN HOLDINGS, LLC

  7. Mẫu nhãn Đại Thuận
    Đại Thuận

    Đơn VN-4-2013-31072 · nộp 31/12/2013 · văn bằng 4-0246583-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nghiêm Đại Thuận

  8. Mẫu nhãn FUKOKU
    FUKOKU

    Đơn VN-4-2013-31030 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0249013-000
    Chủ đơn: FUKOKU CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn KAISHIN
    KAISHIN

    Đơn VN-4-2013-30957 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0245645-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Nam

  10. Mẫu nhãn VN-4-2013-30910
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-30910 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244973-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  11. Mẫu nhãn Snowwolves
    Snowwolves

    Đơn VN-4-2013-30909 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244972-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  12. Mẫu nhãn VN-4-2013-30908
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-30908 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244971-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  13. Mẫu nhãn VN-4-2013-30907
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-30907 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0244970-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  14. Mẫu nhãn SANPENG
    SANPENG

    Đơn VN-4-2013-30906 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0246783-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  15. Mẫu nhãn XINPENG
    XINPENG

    Đơn VN-4-2013-30905 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0246761-000
    Chủ đơn: Shanghai XinPeng Printing Equipment Co., LTD

  16. Mẫu nhãn GIKEN
    GIKEN

    Đơn VN-4-2013-30853 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0245665-000
    Chủ đơn: ATOLI MACHINERY CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn Cơ Khí Cường Thiện CT
    Cơ Khí Cường Thiện CT

    Đơn VN-4-2013-30850 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0249060-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Cường

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.