TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 640/942

  1. Mẫu nhãn Năm Dũng Thiết Bị
    Năm Dũng Thiết Bị

    Đơn VN-4-2013-28862 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0252029-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Năm Dũng

  2. Mẫu nhãn NAMDUNG EQUIPMENT
    NAMDUNG EQUIPMENT

    Đơn VN-4-2013-28861 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0252028-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Năm Dũng

  3. Mẫu nhãn Garland
    Garland

    Đơn VN-4-2013-28849 · nộp 05/12/2013 · văn bằng 4-0252030-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG RIDE GAS EQUIPMENT CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn MEPCATO
    MEPCATO

    Đơn VN-4-2013-28848 · nộp 05/12/2013 · văn bằng 4-0251729-000
    Chủ đơn: Trịnh Vĩnh Nghi

  5. Mẫu nhãn Royalstar
    Royalstar

    Đơn VN-4-2013-28844 · nộp 05/12/2013 · văn bằng 4-0251056-000
    Chủ đơn: Hefei State-owned Assets Holding Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn KítSu
    KítSu

    Đơn VN-4-2013-28801 · nộp 05/12/2013 · văn bằng 4-0252035-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần máy công trình Phúc Long

  7. Mẫu nhãn XYZ print ing
    XYZ print ing

    Đơn VN-4-2013-28727 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0251728-000
    Chủ đơn: XYZPRINTING, INC.

  8. Mẫu nhãn XYZprinting
    XYZprinting

    Đơn VN-4-2013-28726 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0251727-000
    Chủ đơn: XYZPRINTING, INC.

  9. Mẫu nhãn YAMAOKE
    YAMAOKE

    Đơn VN-4-2013-28722 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0322435-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH trục chà lúa Tân Lúa Vàng

  10. Mẫu nhãn RODOMAX
    RODOMAX

    Đơn VN-4-2013-28721 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0248754-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH trục chà lúa Tân Lúa Vàng

  11. Mẫu nhãn LG
    LG

    Đơn VN-4-2013-28714 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0245527-000
    Chủ đơn: LG Corp.

  12. Mẫu nhãn C O NMEC
    C O NMEC

    Đơn VN-4-2013-28365 · nộp 29/11/2013 · văn bằng 4-0250687-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị phụ tùng Tân Hòa Phát

  13. Mẫu nhãn BTC
    BTC

    Đơn VN-4-2013-28188 · nộp 28/11/2013 · văn bằng 4-0246781-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Bách Tùng

  14. Mẫu nhãn TUPA
    TUPA

    Đơn VN-4-2013-28153 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0243287-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội

  15. Mẫu nhãn VIAMECHANICS
    VIAMECHANICS

    Đơn VN-4-2013-28105 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0245337-000
    Chủ đơn: Via Mechanics, Ltd.

  16. Mẫu nhãn KATAKURA
    KATAKURA

    Đơn VN-4-2013-28091 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0242908-000
    Chủ đơn: KATAKURA MACHINERY INDUSTRIES CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn O RISOL
    O RISOL

    Đơn VN-4-2013-28025 · nộp 26/11/2013 · văn bằng 4-0249176-000
    Chủ đơn: ORISOL ASIA LTD. (TW), ORISOL TAIWAN LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.