Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 654/942
SISHINILĐơn VN-4-2013-14999 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Shinil - Todimax
KAWA GOLDĐơn VN-4-2013-14991 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng
BOKUTA BĐơn VN-4-2013-14989 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng
MRTĐơn VN-4-2013-14886 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0242773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
ASIACOĐơn VN-4-2013-14864 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0248912-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ nghệ cao á Châu
Sailing Ship T.H FLAP DISCS 4" (100*16) MAX.PRM 13.000 USEA SAFETY GUARD A40Đơn VN-4-2013-14792 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0237057-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
TUYÊN HƯNG (T.H)Đơn VN-4-2013-14791 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0234707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
BSWĐơn VN-4-2013-14776 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0234706-000
Chủ đơn: Zhejiang Rongpeng Air Tools Co., Ltd
G C GLOBAL COMPRESSORSĐơn VN-4-2013-14700 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0241621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên nén khí Toàn Cầu
SVD Technology V TĐơn VN-4-2013-14648 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0238464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ hàn và tự động hóa Sơn Vũ
KYNKOĐơn VN-4-2013-14564 · nộp 08/07/2013
Chủ đơn: Fujian Huian Jiangu Electrical Machinery Co., Ltd
Okata LockĐơn VN-4-2013-14555 · nộp 08/07/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần Oseven
MARUiĐơn VN-4-2013-14541 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0242727-000
Chủ đơn: TA CHUANG WEI
SANTORYĐơn VN-4-2013-14489 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0236365-000
Chủ đơn: Châu Văn Tiển
C [RUI: điềm lành, thuận lợi; AN: an toàn; TE: đặc biệt]Đơn VN-4-2013-14484 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0242743-000
Chủ đơn: JIANGSU RIGHT MACHINERY GROUP CO., LTD.
ACTIVALĐơn VN-4-2013-14435 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0234721-000
Chủ đơn: Azbil Corporation
FOMECO MORE POWERFUL - MORE STABLEĐơn VN-4-2013-14429 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0248905-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Phổ Yên(VN), Công ty cổ phần cơ khí Phổ Yên
SHAPAROĐơn VN-4-2013-14338 · nộp 04/07/2013 · văn bằng 4-0256699-000
Chủ đơn: Châu Văn Tiển
OMRONĐơn VN-4-2013-14283 · nộp 04/07/2013 · văn bằng 4-0244229-000
Chủ đơn: OMRON Corporation
VV VU MINHĐơn VN-4-2013-14095 · nộp 02/07/2013 · văn bằng 4-0234742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vũ Minh
FLAMENCOĐơn VN-4-2013-14033 · nộp 02/07/2013 · văn bằng 4-0234825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ THANHLONG
FLAMENCOĐơn VN-4-2013-14032 · nộp 02/07/2013 · văn bằng 4-0234824-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Thanh Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-13892 · nộp 28/06/2013 · văn bằng 4-0234913-000
Chủ đơn: TAIZHOU JINLONG PUMP CO., LTD.
madin [mài: cây lúa mì, dẽng: leo trèo, trèo lên]Đơn VN-4-2013-13887 · nộp 28/06/2013 · văn bằng 4-0246288-000
Chủ đơn: MAIDEN HOUSE APPLIANCES CO., LTD.
S GĐơn VN-4-2013-13867 · nộp 28/06/2013 · văn bằng 4-0240470-000
Chủ đơn: SHANGHAI TOOL WORKS CO., LTD.
GOLD COOKĐơn VN-4-2013-13859 · nộp 28/06/2013 · văn bằng 4-0236459-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Hà Phát
Vina SPCOĐơn VN-4-2013-13618 · nộp 26/06/2013
Chủ đơn: JP Steel Plantech Co.
Quick - PackĐơn VN-4-2013-13612 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0258713-000
Chủ đơn: JNC Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
