TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 701/941

  1. Mẫu nhãn CDC CHANG-CHIANG Diesel Engine [CHC]
    CDC CHANG-CHIANG Diesel Engine [CHC]

    Đơn VN-4-2011-25768 · nộp 02/12/2011 · văn bằng 4-0219648-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Phương VINA

  2. Mẫu nhãn ACG
    ACG

    Đơn VN-4-2011-25757 · nộp 02/12/2011 · văn bằng 4-0200238-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm á Châu

  3. Mẫu nhãn DPI
    DPI

    Đơn VN-4-2011-25747 · nộp 02/12/2011 · văn bằng 4-0207205-000
    Chủ đơn: GULF WORLDWIDE DISTRIBUTION FZE, Công ty TNHH thiết bị in SPM(VN)

  4. Mẫu nhãn POWERXPAND
    POWERXPAND

    Đơn VN-4-2011-25666 · nộp 01/12/2011 · văn bằng 4-0236275-000
    Chủ đơn: General Electric Company

  5. Mẫu nhãn CCL
    CCL

    Đơn VN-4-2011-25616 · nộp 01/12/2011 · văn bằng 4-0199966-000
    Chủ đơn: CCL Group Limited

  6. Mẫu nhãn FYNAN
    FYNAN

    Đơn VN-4-2011-25540 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0210211-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA

  7. Mẫu nhãn WIGA
    WIGA

    Đơn VN-4-2011-25504 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0252503-000
    Chủ đơn: YEON CHEER FONG ENTERPRISE CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn PHILCO
    PHILCO

    Đơn VN-4-2011-25436 · nộp 29/11/2011 · văn bằng 4-0204721-000
    Chủ đơn: ELECTROLUX HOME PRODUCTS, INC.

  9. Mẫu nhãn YUXIONG
    YUXIONG

    Đơn VN-4-2011-25381 · nộp 29/11/2011 · văn bằng 4-0207214-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA

  10. Mẫu nhãn PUFU
    PUFU

    Đơn VN-4-2011-25314 · nộp 28/11/2011 · văn bằng 4-0199756-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vĩnh Lợi Thông

  11. Mẫu nhãn T TAKATORI
    T TAKATORI

    Đơn VN-4-2011-25291 · nộp 28/11/2011 · văn bằng 4-0200132-000
    Chủ đơn: Takatori Corporation

  12. Mẫu nhãn Takatori
    Takatori

    Đơn VN-4-2011-25290 · nộp 28/11/2011 · văn bằng 4-0200125-000
    Chủ đơn: Takatori Corporation

  13. Mẫu nhãn thp
    thp

    Đơn VN-4-2011-25233 · nộp 25/11/2011 · văn bằng 4-0204753-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Toàn Hiệp Phát

  14. Mẫu nhãn FYNAN
    FYNAN

    Đơn VN-4-2011-25219 · nộp 25/11/2011 · văn bằng 4-0201500-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA

  15. Mẫu nhãn ZHE HUA
    ZHE HUA

    Đơn VN-4-2011-25080 · nộp 24/11/2011 · văn bằng 4-0207341-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA

  16. Mẫu nhãn GUI WANG HUA
    GUI WANG HUA

    Đơn VN-4-2011-25078 · nộp 24/11/2011 · văn bằng 4-0200919-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.