TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 705/941

  1. Mẫu nhãn JUICEPRESSO
    JUICEPRESSO

    Đơn VN-4-2011-22142 · nộp 19/10/2011 · văn bằng 4-0208647-000
    Chủ đơn: WOONGJIN COWAY CO., LTD(KR), Coway Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn Coway Juicepresso
    Coway Juicepresso

    Đơn VN-4-2011-22141 · nộp 19/10/2011 · văn bằng 4-0208646-000
    Chủ đơn: Coway Co., Ltd., WOONGJIN COWAY CO., LTD (KR)

  3. Mẫu nhãn NCK
    NCK

    Đơn VN-4-2011-22104 · nộp 19/10/2011 · văn bằng 4-0211290-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NCK

  4. Mẫu nhãn OEM
    OEM

    Đơn VN-4-2011-21929 · nộp 17/10/2011 · văn bằng 4-0203078-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG MCT PHÚC LONG

  5. Mẫu nhãn Okydo
    Okydo

    Đơn VN-4-2011-21923 · nộp 17/10/2011 · văn bằng 4-0208643-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Việt Nhật

  6. Mẫu nhãn G T
    G T

    Đơn VN-4-2011-21903 · nộp 17/10/2011 · văn bằng 4-0211267-000
    Chủ đơn: Chongqing Pacifictool Industrial Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn NTR
    NTR

    Đơn VN-4-2011-21790 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0196340-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Vĩnh Nam

  8. Mẫu nhãn VINAFAC N V Vĩnh Nam
    VINAFAC N V Vĩnh Nam

    Đơn VN-4-2011-21789 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0207403-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Vĩnh Nam

  9. Mẫu nhãn M h
    M h

    Đơn VN-4-2011-21578 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0210032-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Huy Hùng

  10. Mẫu nhãn OptibeltOmega
    OptibeltOmega

    Đơn VN-4-2011-21526 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0205719-000
    Chủ đơn: Arntz Beteiligungs GmbH & Co. KG

  11. Mẫu nhãn YAMADA
    YAMADA

    Đơn VN-4-2011-21509 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0216325-000
    Chủ đơn: Yamada America, Inc.

  12. Mẫu nhãn POWER FOR GREEN G
    POWER FOR GREEN G

    Đơn VN-4-2011-21508 · nộp 12/10/2011 · văn bằng 4-0206776-000
    Chủ đơn: MIAO YAN

  13. Mẫu nhãn F FOCUS TECH APPAREL MACHINERY
    F FOCUS TECH APPAREL MACHINERY

    Đơn VN-4-2011-21390 · nộp 11/10/2011 · văn bằng 4-0254921-000
    Chủ đơn: CHU CHEONG CO PTE LTD

  14. Mẫu nhãn BlueStone
    BlueStone

    Đơn VN-4-2013-10820 · nộp 10/10/2011 · văn bằng 4-0211136-000
    Chủ đơn: LASSEN INNOVATION PTE LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.