TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 712/941

  1. Mẫu nhãn KAIJO
    KAIJO

    Đơn VN-4-2011-14496 · nộp 15/07/2011 · văn bằng 4-0204126-000
    Chủ đơn: Kaijo Corporation

  2. Mẫu nhãn TOPRAAD
    TOPRAAD

    Đơn VN-4-2011-14235 · nộp 13/07/2011 · văn bằng 4-0190583-000
    Chủ đơn: GUANGDONG DONGFANG PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD.

  3. Mẫu nhãn APSTARHG
    APSTARHG

    Đơn VN-4-2011-14234 · nộp 13/07/2011 · văn bằng 4-0190582-000
    Chủ đơn: GUANGDONG DONGFANG PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD.

  4. Mẫu nhãn D VMT.DF
    D VMT.DF

    Đơn VN-4-2011-14233 · nộp 13/07/2011 · văn bằng 4-0190581-000
    Chủ đơn: GUANGDONG DONGFANG PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD.

  5. Mẫu nhãn THINKY
    THINKY

    Đơn VN-4-2011-14160 · nộp 12/07/2011 · văn bằng 4-0200879-000
    Chủ đơn: THINKY CORPORATION (JP), THINKY CORPORATION

  6. Mẫu nhãn KAISER
    KAISER

    Đơn VN-4-2011-14107 · nộp 12/07/2011 · văn bằng 4-0316702-000
    Chủ đơn: AMESA COMPANY

  7. Mẫu nhãn DAISHO DS
    DAISHO DS

    Đơn VN-4-2011-13923 · nộp 08/07/2011 · văn bằng 4-0205628-000
    Chủ đơn: MOTOQUIP INTERNATIONAL CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn C K KK O H
    C K KK O H

    Đơn VN-4-2011-13783 · nộp 07/07/2011 · văn bằng 4-0204477-000
    Chủ đơn: Kyokuto Kaihatsu Kogyo Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn VN-4-2011-13656
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2011-13656 · nộp 06/07/2011 · văn bằng 4-0322580-000
    Chủ đơn: SPX FLOW, Inc

  10. Mẫu nhãn CHANG XIN [CHANG XIN]
    CHANG XIN [CHANG XIN]

    Đơn VN-4-2011-13442 · nộp 04/07/2011 · văn bằng 4-0198741-000
    Chủ đơn: Changzhou Changxin Electronic Scale Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn BRICOTECH
    BRICOTECH

    Đơn VN-4-2011-13386 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0231979-000
    Chủ đơn: CASINO GUICHARD PERRACHON

  12. Mẫu nhãn PENSONIC
    PENSONIC

    Đơn VN-4-2011-13367 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0544586-000
    Chủ đơn: Pensonic Corporation Sdn. Bhd.

  13. Mẫu nhãn SUMAKE
    SUMAKE

    Đơn VN-4-2011-13363 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0202885-000
    Chủ đơn: SUMAKE INDUSTRIAL CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn CTZ
    CTZ

    Đơn VN-4-2011-13320 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0203208-000
    Chủ đơn: CIXI SPECIAL BEARING CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn + - x -:
    + - x -:

    Đơn VN-4-2011-13268 · nộp 30/06/2011
    Chủ đơn: EAST OF WU CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn CLEARWATRE
    CLEARWATRE

    Đơn VN-4-2011-13124 · nộp 29/06/2011 · văn bằng 4-0202581-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  17. Mẫu nhãn CRL
    CRL

    Đơn VN-4-2011-13108 · nộp 29/06/2011 · văn bằng 4-0203458-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bát Tuấn

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.