Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 725/941
GAO FENGĐơn VN-4-2011-01677 · nộp 26/01/2011 · văn bằng 4-0183225-000
Chủ đơn: Nanning Machinery Plant of Guangxi.
CAO PHONGĐơn VN-4-2011-01676 · nộp 26/01/2011 · văn bằng 4-0196584-000
Chủ đơn: Nanning Machinery Plant of Guangxi.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-01675 · nộp 26/01/2011 · văn bằng 4-0220022-000
Chủ đơn: Nanning Machinery Plant of Guangxi.
DĐơn VN-4-2011-01568 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0186284-000
Chủ đơn: Tang Shi Qing
YANMARĐơn VN-4-2011-01567 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0187482-000
Chủ đơn: Yanmar Co., Ltd. (JP), YANMAR CO., LTD.(JP), Yanmar Holdings Co., Ltd., YANMAR POWER TECHNOLOGY CO., LTD.(JP)
Dr.GreenĐơn VN-4-2011-01453 · nộp 24/01/2011 · văn bằng 4-0179376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Việt Hàn
Thái BảoĐơn VN-4-2011-01417 · nộp 24/01/2011 · văn bằng 4-0183610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thủy lực Thái Bảo
Công Ty 622Đơn VN-4-2011-01413 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0184380-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 622 (VN), Công ty TNHH một thành viên 622
PeeiMoGerĐơn VN-4-2011-01380 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0194607-000
Chủ đơn: PEI-EI PRECISION MACHINERY CO., LTD., PEI-EI PRECISION MACHINERY CO., LTD.(TW), PEI-EI PRECISION MACHINERY CO., LTD. (TW)
NEXTVNĐơn VN-4-2011-01352 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0181840-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần NEXT Việt Nam
BTHĐơn VN-4-2011-01350 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0186832-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo biến thế và thiết bị điện BTH Hà Nội
KC Kim Chi JSCĐơn VN-4-2011-01252 · nộp 20/01/2011 · văn bằng 4-0192248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kim Chi
KC Kim Chi JSCĐơn VN-4-2011-01251 · nộp 20/01/2011 · văn bằng 4-0207309-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kim Chi
HOKUMAĐơn VN-4-2011-01207 · nộp 20/01/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Việt Thắng Lợi
Aqua Crystal GlassĐơn VN-4-2011-01203 · nộp 20/01/2011 · văn bằng 4-0192250-000
Chủ đơn: Panasonic Corporation
SSTĐơn VN-4-2011-00877 · nộp 14/01/2011 · văn bằng 4-0181736-000
Chủ đơn: SST Bearing Corp.
CHFNA PUMPĐơn VN-4-2011-00858 · nộp 14/01/2011 · văn bằng 4-0183614-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thái Tuấn Nghi
ETERNUSĐơn VN-4-2011-00830 · nộp 14/01/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp đô thị Nam Hải
AUWELD ALL YOU NEED FOR WELDINGĐơn VN-4-2011-00783 · nộp 13/01/2011 · văn bằng 4-0192371-000
Chủ đơn: Auweld International Pte Ltd
PGN Professional Equips & CleaningĐơn VN-4-2011-00756 · nộp 13/01/2011 · văn bằng 4-0193132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn(VN)
YES-LAĐơn VN-4-2011-00726 · nộp 13/01/2011 · văn bằng 4-0190498-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại quốc tế Đông Phương
YES_LAĐơn VN-4-2011-00725 · nộp 13/01/2011 · văn bằng 4-0195459-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại quốc tế Đông Phương Việt Nam
VINASONIC ULTRASONICĐơn VN-4-2011-00698 · nộp 13/01/2011 · văn bằng 4-0230133-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VINASONIC, Công ty TNHH Sóng siêu âm Việt Nam (VN)
VINASONIC ULTRASONICĐơn VN-4-2011-00697 · nộp 13/01/2011 · văn bằng 4-0230132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VINASONIC, Công ty TNHH sóng siêu âm Việt Nam (VN)
TTPĐơn VN-4-2011-00651 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0181733-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thuận Tiến Phát
SST S TĐơn VN-4-2011-00647 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0190527-000
Chủ đơn: SST Bearing Corp.
SANTROĐơn VN-4-2011-00616 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0178732-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Cương Thịnh (VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Cương Thịnh
A I ASTECĐơn VN-4-2011-00614 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0181362-000
Chủ đơn: ASTEC, INC., AI Enterprises, Inc., (US)
V CMĐơn VN-4-2011-00571 · nộp 12/01/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Đức
KYOKUTOĐơn VN-4-2011-00502 · nộp 11/01/2011 · văn bằng 4-0191716-000
Chủ đơn: Kyokuto Kaihatsu Kogyo Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.