TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 735/941

  1. Mẫu nhãn BYJ
    BYJ

    Đơn VN-4-2010-19219 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0175215-000
    Chủ đơn: BAO YO JEI CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn FUSHENG
    FUSHENG

    Đơn VN-4-2010-19203 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0184570-000
    Chủ đơn: FUSHENG INDUSTRIAL CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn HOPO
    HOPO

    Đơn VN-4-2010-19164 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0185429-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh Hopo Việt Nam

  4. Mẫu nhãn SS
    SS

    Đơn VN-4-2010-19069 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0184568-000
    Chủ đơn: Quanzhou Changjiang Engineering Machinery Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn KHA HOA
    KHA HOA

    Đơn VN-4-2010-19022 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0183958-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Khánh

  6. Mẫu nhãn IZUMI
    IZUMI

    Đơn VN-4-2010-19004 · nộp 10/09/2010
    Chủ đơn: Đặng Công Hoan

  7. Mẫu nhãn SOLARFORCE
    SOLARFORCE

    Đơn VN-4-2010-18900 · nộp 09/09/2010
    Chủ đơn: SERGE BESANGER

  8. Mẫu nhãn BIOGEN
    BIOGEN

    Đơn VN-4-2010-18899 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0173785-000
    Chủ đơn: SERGE BESANGER

  9. Mẫu nhãn REpower
    REpower

    Đơn VN-4-2010-18898 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0180362-000
    Chủ đơn: SERGE BESANGER

  10. Mẫu nhãn VN-4-2010-18894
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-18894 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0173784-000
    Chủ đơn: NITTAN Corporation

  11. Mẫu nhãn OHTAKE ROOTKOGYO
    OHTAKE ROOTKOGYO

    Đơn VN-4-2010-18891 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0173798-000
    Chủ đơn: OHTAKE ROOT KOGYO CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn OHTAKE
    OHTAKE

    Đơn VN-4-2010-18890 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0173797-000
    Chủ đơn: OHTAKE ROOT KOGYO CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn TACOM
    TACOM

    Đơn VN-4-2010-18799 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0179458-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Thành An

  14. Mẫu nhãn SUPER AQUAMAGIC
    SUPER AQUAMAGIC

    Đơn VN-4-2010-18762 · nộp 07/09/2010 · văn bằng 4-0183940-000
    Chủ đơn: Sharp Kabushiki Kaisha (also trading as Sharp Corporation)

  15. Mẫu nhãn RISEFULL
    RISEFULL

    Đơn VN-4-2010-18739 · nộp 07/09/2010 · văn bằng 4-0175480-000
    Chủ đơn: Fuan Risefull Pump Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn YADO air compressor
    YADO air compressor

    Đơn VN-4-2010-18571 · nộp 06/09/2010 · văn bằng 4-0175959-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Pu . San

  17. Mẫu nhãn LIHSING
    LIHSING

    Đơn VN-4-2010-18491 · nộp 01/09/2010 · văn bằng 4-0174598-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BCA, Công ty TNHH BCA(VN)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.