Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 738/941
ZADUTOĐơn VN-4-2010-16557 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0164850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
ZADUTOĐơn VN-4-2010-16556 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0164849-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
ZADUTOĐơn VN-4-2010-16555 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0164848-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
jadutoĐơn VN-4-2010-16554 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0164847-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
ZADUTOĐơn VN-4-2010-16553 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0164846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
ZADUTOĐơn VN-4-2010-16552 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0164845-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
QuinncoĐơn VN-4-2010-16502 · nộp 04/08/2010 · văn bằng 4-0181224-000
Chủ đơn: Quinn International Corp.
ThaoNguyên T N best selling machine & equipmentĐơn VN-4-2010-16461 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0187021-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất và dịch vụ Thảo Nguyên
NETĐơn VN-4-2010-16359 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0195775-000
Chủ đơn: La Chí Thanh
IMCĐơn VN-4-2010-16324 · nộp 02/08/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Tin
ZOMAXĐơn VN-4-2010-16323 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0186024-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Tin
Punch IndustryĐơn VN-4-2010-16320 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0186218-000
Chủ đơn: Punch Industry Company Limited, Punch Industry Company Limited(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-16319 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0173764-000
Chủ đơn: Punch Industry Company Limited, Punch Industry Company Limited(JP)
ENTIRE NTIR EĐơn VN-4-2010-16289 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0184055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ENTIRE COUPLING(VN), Công ty TNHH ENTIRE COUPLING
LovejoyĐơn VN-4-2010-16274 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0172662-000
Chủ đơn: LOVEJOY LLC, Lovejoy, Inc.(US)
LOVEJOYĐơn VN-4-2010-16273 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0172661-000
Chủ đơn: Lovejoy, Inc. (US), LOVEJOY LLC
KOCHĐơn VN-4-2010-16270 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0182027-000
Chủ đơn: Koch Solutions GmbH, FLSmidth A/S(DK)
TKGĐơn VN-4-2010-16174 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0172002-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
HARDTOPĐơn VN-4-2010-16146 · nộp 29/07/2010 · văn bằng 4-0180931-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kinh doanh và phát triển nhà Đông Sơn
NEWTOPĐơn VN-4-2010-16145 · nộp 29/07/2010 · văn bằng 4-0180930-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Quân
TRILINKĐơn VN-4-2010-16144 · nộp 29/07/2010 · văn bằng 4-0180929-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Quân
HARVESTĐơn VN-4-2010-16142 · nộp 29/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kinh doanh và phát triển nhà Đông Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-16101 · nộp 29/07/2010 · văn bằng 4-0181014-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation(JP), TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
DONLIM D ONLIMĐơn VN-4-2010-16025 · nộp 28/07/2010 · văn bằng 4-0181271-000
Chủ đơn: Guangdong Xinbao Electrical Appliances Holdings Co., Ltd
DMT MOTOR T HĐơn VN-4-2010-16002 · nộp 28/07/2010 · văn bằng 4-0187032-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hợp Thành
GF2000 GREEN FILTER THE a motoring revolutionĐơn VN-4-2010-15980 · nộp 28/07/2010 · văn bằng 4-0179759-000
Chủ đơn: LAU Ka On
DOPODĐơn VN-4-2010-15906 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0187035-000
Chủ đơn: LAI SHAO HUAI
Fluorest SĐơn VN-4-2010-15861 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0181269-000
Chủ đơn: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
