Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 766/941
ASAHAĐơn VN-4-2009-11467 · nộp 09/06/2009 · văn bằng 4-0160335-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Việt Tuấn
A H ASAHAĐơn VN-4-2009-11466 · nộp 09/06/2009 · văn bằng 4-0160334-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Việt Tuấn
MADATZĐơn VN-4-2009-11411 · nộp 08/06/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Mai Văn Đáng (Madamexco)
TRANANHĐơn VN-4-2009-11388 · nộp 08/06/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần thế giới số Trần Anh
TRANANHĐơn VN-4-2009-11387 · nộp 08/06/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần thế giới số Trần Anh
TRANANHĐơn VN-4-2009-11386 · nộp 08/06/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần thế giới số Trần Anh
TRANANHĐơn VN-4-2009-11385 · nộp 08/06/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần thế giới số Trần Anh
MQĐơn VN-4-2009-11213 · nộp 04/06/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Mạnh Quang
W T WALWORTHĐơn VN-4-2009-10941 · nộp 02/06/2009 · văn bằng 4-0156579-000
Chủ đơn: Industrial De Valvulas, S.A. De C. V.
mhouseĐơn VN-4-2009-10851 · nộp 01/06/2009 · văn bằng 4-0196621-000
Chủ đơn: Nice S.p.A.
One Team, One ne Planet.Đơn VN-4-2009-10802 · nộp 29/05/2009 · văn bằng 4-0157905-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION
RABOĐơn VN-4-2009-10711 · nộp 29/05/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Thành Nhân
J & GĐơn VN-4-2009-10705 · nộp 29/05/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vân Quang
IHĐơn VN-4-2009-10704 · nộp 29/05/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vân Quang
YHĐơn VN-4-2009-10703 · nộp 29/05/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vân Quang
Đức NếnĐơn VN-4-2009-10694 · nộp 29/05/2009 · văn bằng 4-0151964-000
Chủ đơn: Bùi Văn Nến
AUSTDOORĐơn VN-4-2009-10683 · nộp 29/05/2009 · văn bằng 4-0198189-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
RU-RONAMJA Hunguy Trading Co., Ltd http://www.hunguybearing.com.vnĐơn VN-4-2009-10644 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0156803-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Hùng Uy
HPĐơn VN-4-2009-10610 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0574735-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Huy Phát
CAVĐơn VN-4-2009-10599 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0155646-000
Chủ đơn: Đào Trọng Hoàng
RDKĐơn VN-4-2009-10598 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0155593-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Phương Mai
SAKI SAKI CORPĐơn VN-4-2009-10567 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0160925-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dịch vụ SA KI(VN), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - dịch vụ SA KI(VN), Công ty TNHH giải pháp thi công SAKI
YATĐơn VN-4-2009-10550 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0150237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng
INGCO INCCO INC COĐơn VN-4-2009-10549 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0161833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng
CMIĐơn VN-4-2009-10548 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0198369-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng, Công ty TNHH Cao Hùng(VN)

K KOIKEĐơn VN-4-2009-10543 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0161836-000
Chủ đơn: Koike Sanso Kogyo Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
