Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 808/941
ARCMANĐơn VN-4-2007-13217 · nộp 13/07/2007 · văn bằng 4-0113952-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
HTĐơn VN-4-2007-13190 · nộp 13/07/2007 · văn bằng 4-0111624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hữu Toàn
FU TIAN [FU TIAN]Đơn VN-4-2007-13170 · nộp 12/07/2007
Chủ đơn: FOTON LOVOL INTERNATIONAL HEAVY INDUSTRY CO., LTD.
ATCĐơn VN-4-2007-13121 · nộp 12/07/2007 · văn bằng 4-0113559-000
Chủ đơn: Airtac Enterprise Co., Ltd.(TW), Airtac Enterprise Co., Ltd.
TDKĐơn VN-4-2007-13120 · nộp 12/07/2007 · văn bằng 4-0128156-000
Chủ đơn: TDK KABUSHIKI KAISHA (TDK CORPORATION)(JP), TDK KABUSHIKI KAISHA (TDK CORPORATION), TDK KABUSHIKI KAISHA (TDK CORPORATION) (JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-13119 · nộp 12/07/2007 · văn bằng 4-0116185-000
Chủ đơn: TDK KABUSHIKI KAISHA (TDK CORPORATION)(JP), TDK KABUSHIKI KAISHA (TDK CORPORATION), TDK KABUSHIKI KAISHA (TDK CORPORATION) (JP)
TDKĐơn VN-4-2007-13118 · nộp 12/07/2007 · văn bằng 4-0116184-000
Chủ đơn: TDK KABUSHIKI KAISHA (TDK CORPORATION)(JP), TDK KABUSHIKI KAISHA (TDK CORPORATION), TDK KABUSHIKI KAISHA (TDK CORPORATION) (JP)
SHINZAĐơn VN-4-2007-13075 · nộp 11/07/2007 · văn bằng 4-0114902-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại và dịch vụ Miền Bắc (VN), Công ty TNHH đầu tư và phát triển Miền Bắc
DRBĐơn VN-4-2007-12914 · nộp 09/07/2007 · văn bằng 4-0111765-000
Chủ đơn: DRB Holding Co., Ltd., DONGIL RUBBER BELT CO., LTD. (KR)
PLATINUM PROĐơn VN-4-2007-12763 · nộp 06/07/2007 · văn bằng 4-0122246-000
Chủ đơn: Homeland Housewares, LLC
SEOULĐơn VN-4-2007-12727 · nộp 06/07/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và công nghiệp Thành Đạt
WARAĐơn VN-4-2007-12726 · nộp 06/07/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và công nghiệp Thành Đạt
WILLOĐơn VN-4-2007-12725 · nộp 06/07/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và công nghiệp Thành Đạt
VVILOĐơn VN-4-2007-12724 · nộp 06/07/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và công nghiệp Thành Đạt
INTERĐơn VN-4-2007-12723 · nộp 06/07/2007 · văn bằng 4-0123193-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và công nghiệp Thành Đạt
AirZoneĐơn VN-4-2007-12718 · nộp 06/07/2007 · văn bằng 4-0121115-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Phong
FoodtechĐơn VN-4-2007-12717 · nộp 06/07/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Phong
The Creative LifeĐơn VN-4-2007-12674 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0121560-000
Chủ đơn: TCL Technology Group Corporation, TCL CORPORATION(CN)
FUJIKURA COMPOSITESĐơn VN-4-2007-12658 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0122690-000
Chủ đơn: FUJIKURA COMPOSITES Inc.
b T BAC TRUONG Co.LtdĐơn VN-4-2007-12591 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0123189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí Bắc Trường
A PĐơn VN-4-2007-12346 · nộp 03/07/2007 · văn bằng 4-0121116-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa và bao bì An Phát(VN), Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát
GEXPROĐơn VN-4-2007-12158 · nộp 29/06/2007 · văn bằng 4-0204762-000
Chủ đơn: REXEL HOLDINGS USA CORP.(US), REXEL HOLDINGS USA CORP.
SUN RISE [Shan Nai Si]Đơn VN-4-2007-12090 · nộp 28/06/2007 · văn bằng 4-0112935-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất xây dựng Minh Đạt
KOBUTAĐơn VN-4-2007-11981 · nộp 27/06/2007
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Minh Phát
t bĐơn VN-4-2007-11903 · nộp 27/06/2007 · văn bằng 4-0113700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thuỷ lực Thái Bảo
t P ĐĐơn VN-4-2007-11856 · nộp 26/06/2007 · văn bằng 4-0109140-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Trường Thịnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-11810 · nộp 26/06/2007 · văn bằng 4-0120292-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế
NA POWER MĐơn VN-4-2007-11764 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0117830-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Nhơn Hữu
CATĐơn VN-4-2007-11745 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0119531-000
Chủ đơn: Caterpillar Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
