Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 863/941
D DOVERĐơn VN-4-2004-05428 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0082762-000
Chủ đơn: DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC (US), DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC
DOVERĐơn VN-4-2004-05427 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0082761-000
Chủ đơn: DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC (US), DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC
APEX NTPĐơn VN-4-2004-05311 · nộp 02/06/2004 · văn bằng 4-0068206-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Thương mại Ngọc Thuận Phong
DTC GRAND UNIVERSALĐơn VN-4-2004-05206 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0066070-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Toàn Cầu
TOHATSUĐơn VN-4-2004-05198 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0068043-000
Chủ đơn: Tohatsu Corporation
VĐơn VN-4-2004-05197 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0068288-000
Chủ đơn: Tohatsu Corporation
TS THANHSON CO LTDĐơn VN-4-2004-05187 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0065757-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Thanh Sơn
SHENMAĐơn VN-4-2004-05181 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0065679-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng - sản xuất - thương mại và dịch vụ Phúc Thịnh(VN), Công ty TNHH cao su - nhựa & xây dựng Phúc Thịnh (VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất - thương mại và dịch vụ Phúc Thịnh
BONKAĐơn VN-4-2004-05180 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0065660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su - nhựa & xây dựng Phúc Thịnh (VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất - thương mại và dịch vụ Phúc Thịnh
LING LEIĐơn VN-4-2004-05166 · nộp 31/05/2004
Chủ đơn: Công ty điện cơ Lăng Tiêu TNHH
HV H VU HOANG VUĐơn VN-4-2004-05143 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0065805-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Vũ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-05141 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0074117-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt
CENTAĐơn VN-4-2004-05140 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0074116-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt
O 8 CENTAĐơn VN-4-2004-05139 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0074115-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt
HAMAKYUĐơn VN-4-2004-05075 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0068125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAMAKYU
HAMAKYU STEELĐơn VN-4-2004-05074 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0068718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAMAKYU
CATLAM Cát LâmĐơn VN-4-2004-05047 · nộp 26/05/2004 · văn bằng 4-0067480-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cát Lâm (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Cát Lâm
EUROFIL GENUINE PARTSĐơn VN-4-2004-05015 · nộp 26/05/2004 · văn bằng 4-0067278-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thắng Tân(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Thắng Tân, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Công Tân(VN)
OSK GENUINE PARTSĐơn VN-4-2004-05014 · nộp 26/05/2004 · văn bằng 4-0067277-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thắng Tân(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Thắng Tân, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Công Tân(VN)
FUJITECĐơn VN-4-2004-04942 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067944-000
Chủ đơn: FUJITEC CO., LTD. (JP), FUJITEC CO., LTD.
HDB BEARINGSĐơn VN-4-2004-04926 · nộp 24/05/2004 · văn bằng 4-0064812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hải Đức
FUNAKAĐơn VN-4-2004-04831 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0068636-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Vững Tiến
TU HUOLONG DO HOA LONG PRECISION LASTS CO., LTD HUO XIE XUANG GU FEN YOU XIAN GONG SIĐơn VN-4-2004-04828 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0069390-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cốt khuôn giày Đồ Hỏa Long
ADLEEPOWERĐơn VN-4-2004-04789 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0074130-000
Chủ đơn: ADLEE POWERTRONIC CO., LTD
SHANG YUH SY S YĐơn VN-4-2004-04771 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0068555-000
Chủ đơn: Shang Yuh Machine Co., Ltd.
P&T PHúC THịNHĐơn VN-4-2004-04767 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0067970-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su-nhựa & xây dựng Phúc Thịnh (VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất - thương mại và dịch vụ Phúc Thịnh
SUNERY SĐơn VN-4-2004-04669 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0076785-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Trung Hà
YFL Vĩnh Phong Long YONG FENGĐơn VN-4-2004-04607 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0065763-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện khí Vĩnh Phong Long (Yong Fong Long Dictrical Co., Ltd)
CAPOĐơn VN-4-2004-04583 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0065498-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cát Lâm (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Cát Lâm
LEOĐơn VN-4-2004-04572 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0066119-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.