Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 870/942
SENEKOĐơn VN-4-2003-11537 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0063147-000
Chủ đơn: Công ty Thuỷ Hợi (VN), Công ty TNHH Điện máy Thủy Hợi
HCHĐơn VN-4-2003-11531 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061559-000
Chủ đơn: HUANCHI BEARING GROUP CO., LTD
HSIANTAIĐơn VN-4-2003-11516 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061578-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HSIAN TAI (HSIAN TAI ENTERPRISE CO., LTD.)
MARUMAĐơn VN-4-2003-11502 · nộp 15/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt
GOLDSTARĐơn VN-4-2003-11501 · nộp 15/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt
HANEXIMĐơn VN-4-2003-11434 · nộp 12/12/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu xây dựng Hà Nội
BROTHERĐơn VN-4-2003-11421 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0062863-000
Chủ đơn: BROTHER INDUSTRIES, LTD.
CDUBĐơn VN-4-2003-11389 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0062471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Uông Bí - Vinacomin, Công ty cổ phần cơ điện Uông Bí(VN), Nhà máy cơ điện Uông Bí (VN)
BOSS TOOLĐơn VN-4-2003-11385 · nộp 10/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân phú Hoàng
RIAMĐơn VN-4-2003-11384 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0062762-000
Chủ đơn: Viện nghiên cứu thiết kế chế tạo máy nông nghiệp, Viện nghiên cứu thiết kế chế tạo máy nông nghiệp(VN)
TOPEĐơn VN-4-2003-11381 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0062544-000
Chủ đơn: TOPE TOOLS CO., LTD, NANHAI FOSHAN
TOKKIĐơn VN-4-2003-11375 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0065876-000
Chủ đơn: TOKKI CORPORATION
N M Mạo Khê Cơ KhíĐơn VN-4-2003-11207 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0061479-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí Mạo Khê(VN), Công ty cổ phần cơ khí Mạo Khê
C F CHANGFENGĐơn VN-4-2003-11366 · nộp 09/12/2003 · văn bằng 4-0061417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lắp máy nông nghiệp Miền Bắc
HUSKYĐơn VN-4-2003-11308 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0062332-000
Chủ đơn: HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS LTD.
SG SAPLASTĐơn VN-4-2003-11261 · nộp 05/12/2003
Chủ đơn: Công ty Nhựa Sài Gòn
LONG QUANGĐơn VN-4-2003-11229 · nộp 04/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang Tên giao dịch: LONG QUANG TRADE COMPANY LIMlTED
LQ LONG QUANGĐơn VN-4-2003-11228 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0062984-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang (LONG QUANG TRADE COMPANY LIMITED)
KU&FAĐơn VN-4-2003-11227 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0059962-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang (LONG QUANG TRADE COMPANY LIMITED)
SAIGONĐơn VN-4-2003-11221 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0068579-000
Chủ đơn: Công ty Nhựa Sài Gòn (VN), Công ty cổ phần nhựa Sài Gòn
BOSEĐơn VN-4-2003-11123 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062793-000
Chủ đơn: GUANGZHOU POLO TECHNOLOGY CO., LTD.
KOKYOOĐơn VN-4-2003-11119 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062515-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên quốc tế Trường Thịnh, Cơ sở Đại Thành(VN)
SMART Z ELEVATORĐơn VN-4-2003-11092 · nộp 01/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Đông á
PICENZAĐơn VN-4-2003-10977 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0059199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Tử(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Picenza Việt Nam
ROLL STARĐơn VN-4-2003-10519 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0060688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát, Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát (VN)
DETAXĐơn VN-4-2003-10518 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0060687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát, Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát (VN)
ZUTAĐơn VN-4-2003-10517 · nộp 24/11/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát
VTCĐơn VN-4-2003-10685 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0061360-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Vĩnh Thuận Cơ, Công ty trách nhiệm hữu hạn Vĩnh Thuận Cơ (VN)
5Đơn VN-4-2003-10656 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0062105-000
Chủ đơn: SL. CARBORUNDUM (THAILAND) COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
