Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 876/941
YU SHYRĐơn VN-4-2003-03788 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055778-000
Chủ đơn: YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO.
SAMWONĐơn VN-4-2003-03770 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055338-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đông Kinh
KONEĐơn VN-4-2003-03765 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055354-000
Chủ đơn: KONE CORPORATION
SF SURE FILTERĐơn VN-4-2003-03630 · nộp 20/05/2003 · văn bằng 4-0099006-000
Chủ đơn: Sure Filter Technology Inc.
VK VIKHACOĐơn VN-4-2003-03528 · nộp 16/05/2003 · văn bằng 4-0059949-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Khánh
MINH NgọCĐơn VN-4-2003-03526 · nộp 16/05/2003 · văn bằng 4-0056340-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Minh Ngọc
NATREICOĐơn VN-4-2003-03508 · nộp 15/05/2003 · văn bằng 4-0053880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh xuất nhập khẩu Nam Trung
DN DEANOĐơn VN-4-2003-03503 · nộp 15/05/2003 · văn bằng 4-0055391-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Aagayih Industrial
CLEAN WORLD CLEANĐơn VN-4-2003-03478 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0058164-000
Chủ đơn: WORLDCLEAN INDUSTRIAL CO., LTD.
CVKĐơn VN-4-2003-03431 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0123457-000
Chủ đơn: Hitachi Astemo, Ltd.
PWKĐơn VN-4-2003-03430 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0114514-000
Chủ đơn: Hitachi Astemo, Ltd.
FPĐơn VN-4-2003-03423 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0055690-000
Chủ đơn: Trần Thị Chiểu
SAO NAMĐơn VN-4-2003-03308 · nộp 09/05/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Sao Nam
OKIBAĐơn VN-4-2003-03307 · nộp 09/05/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Sao Nam
LĐ Quyết TiếnĐơn VN-4-2003-03272 · nộp 08/05/2003 · văn bằng 4-0056833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Quyết Tiến
SHARGEĐơn VN-4-2003-03248 · nộp 07/05/2003 · văn bằng 4-0096436-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA
SAMETĐơn VN-4-2003-03247 · nộp 07/05/2003 · văn bằng 4-0055998-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hasa, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hasa(VN)
VH Việt Hoa CO.,LTDĐơn VN-4-2003-03212 · nộp 06/05/2003 · văn bằng 4-0056724-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Hoa
SĐơn VN-4-2003-03190 · nộp 06/05/2003 · văn bằng 4-0056587-000
Chủ đơn: CHANGSHU SHENGXING KNITTING MACHINE CO., LTD.
Thanh Xuân TXĐơn VN-4-2003-03109 · nộp 06/05/2003 · văn bằng 4-0056723-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Xuân
SAMETAĐơn VN-4-2003-03164 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0070781-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA
HAMETĐơn VN-4-2003-03163 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0061313-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA
LITECHĐơn VN-4-2003-03145 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0070655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghiệp Thăng Long (Litech).

(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03095 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0054784-000
Chủ đơn: Shanghai Biaozhun Hailing Sewing Machinery Co., Ltd.
HIGHLEADĐơn VN-4-2003-03094 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0054783-000
Chủ đơn: Shanghai Biaozhun Hailing Sewing Machinery Co., Ltd.
QĐ SINCE 1994Đơn VN-4-2003-03050 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0064697-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc Đạt, Công ty TNHH Quốc Đạt(VN)
UNITTAĐơn VN-4-2003-02878 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0054797-000
Chủ đơn: GATES UNITTA ASIA COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.