TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 879/941

  1. Mẫu nhãn HO SENG
    HO SENG

    Đơn VN-4-2003-01021 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0056304-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Sơn

  2. Mẫu nhãn COOL GEAR
    COOL GEAR

    Đơn VN-4-2003-00977 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0054194-000
    Chủ đơn: DENSO CORPORATION

  3. Mẫu nhãn VạN LựC COMPANY LTD TM
    VạN LựC COMPANY LTD TM

    Đơn VN-4-2003-00913 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0054009-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Lực.

  4. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-2003-00912 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0054008-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Lực.

  5. Mẫu nhãn GEMS
    GEMS

    Đơn VN-4-2003-00889 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0054295-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn DE
    DE

    Đơn VN-4-2003-00860 · nộp 12/02/2003 · văn bằng 4-0056767-000
    Chủ đơn: DAEWOO ELECTRONICS CORPORATION

  7. Mẫu nhãn VINATPNC
    VINATPNC

    Đơn VN-4-2003-00851 · nộp 12/02/2003 · văn bằng 4-0056426-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Toàn Phát

  8. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-2003-00728 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0058703-000
    Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.

  9. Mẫu nhãn DENSO
    DENSO

    Đơn VN-4-2002-06307 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0053263-000
    Chủ đơn: DENSO CORPORATION

  10. Mẫu nhãn SUNLUCK
    SUNLUCK

    Đơn VN-4-2003-00668 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0053494-000
    Chủ đơn: SUNLUCK SOLAR POWER CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn FOUNDCO
    FOUNDCO

    Đơn VN-4-2003-00613 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0053459-000
    Chủ đơn: Công ty Đúc Số 1

  12. Mẫu nhãn BASSO
    BASSO

    Đơn VN-4-2003-00375 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0052868-000
    Chủ đơn: BASSO INDUSTRY CORP.

  13. Mẫu nhãn LG HOM NET
    LG HOM NET

    Đơn VN-4-2003-00335 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0054514-000
    Chủ đơn: LG CORP

  14. Mẫu nhãn J.H JIN HAR
    J.H JIN HAR

    Đơn VN-4-2003-00308 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0053109-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Hoà

  15. Mẫu nhãn AKIRA
    AKIRA

    Đơn VN-4-2003-00254 · nộp 13/01/2003 · văn bằng 4-0075216-000
    Chủ đơn: AKI HABARA ELECTRIC CORPORATION PTE LTD.

  16. Mẫu nhãn V DASAN DISCOVERY
    V DASAN DISCOVERY

    Đơn VN-4-2003-00179 · nộp 09/01/2003 · văn bằng 4-0057864-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TD và các con

  17. Mẫu nhãn TD COSMOS ELECTRIC APPLIANCES
    TD COSMOS ELECTRIC APPLIANCES

    Đơn VN-4-2003-00178 · nộp 09/01/2003 · văn bằng 4-0067461-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TD và các con

  18. Mẫu nhãn BAMBOO
    BAMBOO

    Đơn VN-4-2003-00112 · nộp 07/01/2003 · văn bằng 4-0053216-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Trần Hồng Quân

  19. Mẫu nhãn GY GANG YUE
    GY GANG YUE

    Đơn VN-4-2003-00103 · nộp 06/01/2003 · văn bằng 4-0053123-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hợp lực Cảng Việt

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.