Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 935/941
Hirase HooksĐơn VN-4-1992-05678 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004469-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
TREASUREĐơn VN-4-1992-05664 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004305-000
Chủ đơn: NARA SEWING MACHINE INDUSTRIAL CO., LTD.(JP), TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK), NARA SEWING MACHINE INDUSTRIAL CO., LTD.
TAKINGĐơn VN-4-1992-05663 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004304-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
SUNSTARĐơn VN-4-1992-05661 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004468-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD.
SUNSHINEĐơn VN-4-1992-05659 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004467-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
BROTHERĐơn VN-4-1992-05657 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004303-000
Chủ đơn: BROTHER INDUSTRIES, LTD, TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK)
NAOMOTOĐơn VN-4-1992-05656 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004302-000
Chủ đơn: NAOMOTO INDUSTRY CO., LTD, TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK)
CHROMALOXĐơn VN-4-1992-05655 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004466-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
SILVER STARĐơn VN-4-1992-05654 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004465-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD.
HASHIMAĐơn VN-4-1992-05652 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004486-000
Chủ đơn: HASHIMA CO., LTD, TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK)
SUISElĐơn VN-4-1992-05651 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004485-000
Chủ đơn: SUISEI INDUSTRIAL CO., LTD, TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK)
KOBANMATSUBAĐơn VN-4-1992-05650 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004464-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
N CHINH TONG LAO BAI HOA NAM BAIĐơn VN-4-1992-05649 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004484-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
AMFĐơn VN-4-1992-05642 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004482-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
MAIMINĐơn VN-4-1992-05641 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004463-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
EASTMANĐơn VN-4-1992-05640 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004462-000
Chủ đơn: EASTMAN MACHINE COMPANY, TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK)
WOLFĐơn VN-4-1992-05636 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004480-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
FIBLONĐơn VN-4-1992-05635 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004301-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
TAJIMAĐơn VN-4-1992-05634 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004300-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
CONSEWĐơn VN-4-1992-05633 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004461-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
YAMATOĐơn VN-4-1992-05632 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004323-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD.(HK), YAMATO Mishin Seizo Kabushiki Kaisha, YAMATO SEWING MACHINE MFG. CO. LTD.(JP)
REECEĐơn VN-4-1992-05631 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004299-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
TSSMĐơn VN-4-1992-05630 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004479-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
SWANĐơn VN-4-1992-05567 · nộp 02/01/1992 · văn bằng 4-0005189-000
Chủ đơn: TONG CHENG IRON WORKS . LTD
[ hình ]Đơn VN-4-1991-05459 · nộp 12/12/1991 · văn bằng 4-0004686-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Tỉnh Cửu Long(VN), Công ty cổ phần cơ khí Cửu Long
Thanh TòngĐơn VN-4-1991-05434 · nộp 09/12/1991 · văn bằng 4-0004582-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Tòng
SWIFTĐơn VN-4-1991-05229 · nộp 02/11/1991 · văn bằng 4-0005043-000
Chủ đơn: LA SWIFT PRECICION MACHINERY WORKS CO., LTD
DAIKINĐơn VN-4-1991-05044 · nộp 10/10/1991 · văn bằng 4-0037440-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
FORDĐơn VN-4-1991-04950 · nộp 24/09/1991 · văn bằng 4-0004631-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
ELECTROLUX ROYALĐơn VN-4-1991-04939 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0004616-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.