Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 117/277
V CMĐĐơn VN-4-2020-49875 · nộp 27/11/2020 · văn bằng 4-0480230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại và dịch vụ Châu Minh Đức
STOSĐơn VN-4-2020-49874 · nộp 27/11/2020 · văn bằng 4-0480229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại và dịch vụ Châu Minh Đức
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-49669 · nộp 26/11/2020 · văn bằng 4-0448482-000
Chủ đơn: PEARL METAL CO., LTD.
CAPTAIN STAGĐơn VN-4-2020-49668 · nộp 26/11/2020 · văn bằng 4-0448481-000
Chủ đơn: PEARL METAL CO., LTD.
HUY PROĐơn VN-4-2020-49641 · nộp 26/11/2020 · văn bằng 4-0441810-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Yến
TGKLVĐơn VN-4-2020-49432 · nộp 25/11/2020 · văn bằng 4-0442744-000
Chủ đơn: SHENZHEN CHENGTAI ELECTRONIC AND TECHNOLOGY CO., LTD
MIUIĐơn VN-4-2020-49359 · nộp 25/11/2020 · văn bằng 4-0443906-000
Chủ đơn: Hu Weina
TAPTAPĐơn VN-4-2020-49352 · nộp 25/11/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần LIBERICO
IZANAĐơn VN-4-2020-49351 · nộp 25/11/2020 · văn bằng 4-0540520-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LIBERICO
room essentialsĐơn VN-4-2020-49273 · nộp 24/11/2020 · văn bằng 4-0450664-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ToughbuiltĐơn VN-4-2020-49263 · nộp 24/11/2020 · văn bằng 4-0449432-000
Chủ đơn: ToughBuilt Industries, Inc.
SAGIĐơn VN-4-2020-49194 · nộp 24/11/2020 · văn bằng 4-0443895-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm FAMITA
Viehana VĐơn VN-4-2020-49091 · nộp 24/11/2020 · văn bằng 4-0443938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & xuất nhập khẩu Viehana
MITSUKAISHOĐơn VN-4-2020-49079 · nộp 24/11/2020 · văn bằng 4-0442025-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng
Blue REWARDSĐơn VN-4-2020-48653 · nộp 20/11/2020 · văn bằng 4-0438704-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần á Châu
EASYTROWELĐơn VN-4-2020-48521 · nộp 20/11/2020
Chủ đơn: USG BORAL BUILDING PRODUCTS PTE. LIMITED
EASYSCOOPĐơn VN-4-2020-48519 · nộp 20/11/2020
Chủ đơn: USG BORAL BUILDING PRODUCTS PTE. LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-48516 · nộp 20/11/2020 · văn bằng 4-0435669-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu
CĐơn VN-4-2020-48484 · nộp 20/11/2020 · văn bằng 4-0464145-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần á Châu
IRISĐơn VN-4-2020-48164 · nộp 18/11/2020 · văn bằng 4-0639890-000
Chủ đơn: IRIS OHYAMA Inc.
PUTARIĐơn VN-4-2020-48003 · nộp 18/11/2020 · văn bằng 4-0437575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thiết bị nông nghiệp Sài Gòn
KYOTO TITANĐơn VN-4-2020-48002 · nộp 18/11/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thiết bị nông nghiệp Sài Gòn
KYOTO HOSEĐơn VN-4-2020-48001 · nộp 18/11/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thiết bị nông nghiệp Sài Gòn
Minh TuấnĐơn VN-4-2020-47894 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0399763-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Minh Tuấn Phúc Sen
b BIHUIĐơn VN-4-2020-47891 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0462824-000
Chủ đơn: ZHEJIANG VINON MACHINERY CO., LTD
PQ PHAN QUANGĐơn VN-4-2020-47782 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0435718-000
Chủ đơn: Phạm Văn Sơn
Mạnh QuangĐơn VN-4-2020-47781 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0570586-000
Chủ đơn: Phạm Văn Sơn
UNIBAKeRĐơn VN-4-2020-47670 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0443206-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ UNI Việt Nam
ARCANĐơn VN-4-2020-47249 · nộp 12/11/2020 · văn bằng 4-0442189-000
Chủ đơn: PowerStation, LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.