Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 12/277
SENLEE [ Shēn Lì: sự thuận lợi]Đơn VN-4-2026-23005 · nộp 21/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN AN
GEZAĐơn VN-4-2026-22917 · nộp 21/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XNK HẢI AN
LUVIAĐơn VN-4-2026-22916 · nộp 21/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XNK HẢI AN
MINH LỘCĐơn VN-4-2026-22787 · nộp 20/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MINH LỘC
a aquariusĐơn VN-4-2026-22456 · nộp 19/05/2026
Chủ đơn: Công Ty TNHH Avenue Việt Nam
JAPAĐơn VN-4-2026-22355 · nộp 19/05/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ phân phối Hoàng Phát
VNDAĐơn VN-4-2026-22341 · nộp 19/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI SẢN SỐ VIỆT NAM
EMIKĐơn VN-4-2026-21978 · nộp 18/05/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Quang Vinh E.M.I
DK DASUKEN CROSS TOOTHED DRILL [kurosu doriru desu: đây là mũi khoan chéo]Đơn VN-4-2026-21850 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN DÂN
lumincusĐơn VN-4-2026-21836 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SƠN MÓNG TAY BEYOND THE PEAK
Ayana BeYoutiĐơn VN-4-2026-21675 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Mobell
GEESONGĐơn VN-4-2026-21508 · nộp 14/05/2026
Chủ đơn: NINGDE JUZHENGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD
TATNAD INDUSTRIAL GRADEĐơn VN-4-2026-21253 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NGUYỄN VĂN HẢI THÚY
P POMALINKĐơn VN-4-2026-21248 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH TRIỆU THỊ OANH
HALS Innovation and ExcellenceĐơn VN-4-2026-21211 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH IE ENGINEERING
XHYKernĐơn VN-4-2026-21169 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Yueqing Hanke Tools Co., Ltd.
JK TOOLS Diamond SolutionsĐơn VN-4-2026-20841 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: Bùi Thị Tuyết Xuân
SEELANDĐơn VN-4-2026-20840 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: Bùi Thị Tuyết Xuân
boretĐơn VN-4-2026-20838 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Thản
ĐỒ NGHỀ DCĐơn VN-4-2026-20660 · nộp 11/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DŨNG CẢNH
IMPEGNIĐơn VN-4-2026-20531 · nộp 11/05/2026
Chủ đơn: Zhejiang Qiyun Trading Co, Ltd
GERLACHĐơn VN-4-2026-20427 · nộp 08/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BASARI VIỆT NAM
TouaĐơn VN-4-2026-20363 · nộp 08/05/2026
Chủ đơn: Nanjing Toua Hardware&Tools Co.,Ltd
L LADMINHA, nhàĐơn VN-4-2026-20335 · nộp 08/05/2026
Chủ đơn: TỪ QUANG NHANH
XIAOSHUANG [xião shuãng: tiểu song]Đơn VN-4-2026-20174 · nộp 08/05/2026
Chủ đơn: NGUYỄN VIỆT TÂN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
