Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 121/277
D & AĐơn VN-4-2020-36547 · nộp 08/09/2020 · văn bằng 4-0499413-000
Chủ đơn: D&A GROUP LIMITED
M MalicookĐơn VN-4-2020-36371 · nộp 08/09/2020 · văn bằng 4-0437504-000
Chủ đơn: Đinh Văn Mạnh
BASSTON INDUSTRIALĐơn VN-4-2020-36335 · nộp 07/09/2020 · văn bằng 4-0436567-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
Beng's TIẾT KIỆM TIỀN, SỐNG VUI HƠNĐơn VN-4-2020-36124 · nộp 04/09/2020 · văn bằng 4-0646789-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp WINCOMMERCE
Vintage Cuisine by CooKingĐơn VN-4-2020-35944 · nộp 04/09/2020
Chủ đơn: VERSHOLD GLOBAL LIMITED
AARDW LFĐơn VN-4-2020-35912 · nộp 03/09/2020 · văn bằng 4-0497281-000
Chủ đơn: Nguyễn Nhơn Hòa
Edge PolymerĐơn VN-4-2020-35860 · nộp 03/09/2020 · văn bằng 4-0491817-000
Chủ đơn: D&A GROUP LIMITED
AUSAVINAĐơn VN-4-2020-35728 · nộp 01/09/2020 · văn bằng 4-0428699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Âu Sa Vi Na
ABACOĐơn VN-4-2020-35727 · nộp 01/09/2020 · văn bằng 4-0534658-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên cơ khí xây dựng STC
ABACO MACHINESĐơn VN-4-2020-35726 · nộp 01/09/2020 · văn bằng 4-0534657-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên cơ khí xây dựng STC
ABACO MACHINESĐơn VN-4-2020-35725 · nộp 01/09/2020 · văn bằng 4-0536945-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên cơ khí xây dựng STC
DORCO ECOSHAVEĐơn VN-4-2020-35693 · nộp 01/09/2020 · văn bằng 4-0433995-000
Chủ đơn: DORCO CO., LTD.
V VIAICOMĐơn VN-4-2020-35476 · nộp 31/08/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIAICOM
COSTCOĐơn VN-4-2020-35457 · nộp 31/08/2020 · văn bằng 4-0612445-000
Chủ đơn: Price Costco International, Inc.
BearĐơn VN-4-2025-16733 · nộp 28/08/2020
Chủ đơn: BEAR ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD.
AKAFUJIĐơn VN-4-2020-34550 · nộp 26/08/2020 · văn bằng 4-0434748-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dụng cụ cắt Việt Hàn
AKAĐơn VN-4-2020-34549 · nộp 26/08/2020 · văn bằng 4-0471842-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dụng cụ cắt Việt Hàn
TORAĐơn VN-4-2020-34548 · nộp 26/08/2020 · văn bằng 4-0423236-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dụng cụ cắt Việt Hàn
COBI HO.RE.CAĐơn VN-4-2020-34495 · nộp 26/08/2020 · văn bằng 4-0433236-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
COBI HOMEĐơn VN-4-2020-34494 · nộp 26/08/2020 · văn bằng 4-0433237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
KATANAĐơn VN-4-2020-34431 · nộp 25/08/2020 · văn bằng 4-0432573-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Tùng
gopetĐơn VN-4-2020-33782 · nộp 21/08/2020 · văn bằng 4-0549730-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ANIMAL DOCTORS INTERNATIONAL Việt Nam
flex beautyĐơn VN-4-2020-33729 · nộp 20/08/2020 · văn bằng 4-0425631-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
flex homeĐơn VN-4-2020-33728 · nộp 20/08/2020 · văn bằng 4-0425632-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
DORCO FACE Disposable 2Đơn VN-4-2020-33712 · nộp 20/08/2020 · văn bằng 4-0430455-000
Chủ đơn: DORCO CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-33711 · nộp 20/08/2020
Chủ đơn: DORCO CO., LTD.
SKĐơn VN-4-2020-33602 · nộp 20/08/2020 · văn bằng 4-0511051-000
Chủ đơn: SK Inc.
BruceĐơn VN-4-2020-33320 · nộp 18/08/2020 · văn bằng 4-0435074-000
Chủ đơn: JINYUN SHENGDA SEWING EQUIPMENT CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
