TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 142/277

  1. Mẫu nhãn JRF
    JRF

    Đơn VN-4-2019-17521 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0389304-000
    Chủ đơn: Foshan Nanhai Oude Metal Products Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn EMD 91
    EMD 91

    Đơn VN-4-2019-16968 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0391649-000
    Chủ đơn: Đỗ Văn Viện

  3. Mẫu nhãn JASUKA
    JASUKA

    Đơn VN-4-2019-16967 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0392175-000
    Chủ đơn: Đỗ Văn Viện

  4. Mẫu nhãn PUKY
    PUKY

    Đơn VN-4-2019-16966 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0391516-000
    Chủ đơn: Đỗ Văn Viện

  5. Mẫu nhãn HK
    HK

    Đơn VN-4-2019-16544 · nộp 15/05/2019 · văn bằng 4-0484929-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM HOA KHƯƠNG

  6. Mẫu nhãn THE WAR WOLF
    THE WAR WOLF

    Đơn VN-4-2019-16543 · nộp 15/05/2019 · văn bằng 4-0407047-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM HOA KHƯƠNG

  7. Mẫu nhãn WORKWEAR GARDEN V V
    WORKWEAR GARDEN V V

    Đơn VN-4-2019-16353 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0394296-000
    Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG

  8. Mẫu nhãn WORKWEAR DIY V V
    WORKWEAR DIY V V

    Đơn VN-4-2019-16352 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0393973-000
    Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG

  9. Mẫu nhãn WORKWEAR V V
    WORKWEAR V V

    Đơn VN-4-2019-16351 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0393974-000
    Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG

  10. Mẫu nhãn 2YC
    2YC

    Đơn VN-4-2019-15630 · nộp 09/05/2019
    Chủ đơn: Vòng A Pao

  11. Mẫu nhãn VN-4-2019-15384
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2019-15384 · nộp 08/05/2019 · văn bằng 4-0391605-000
    Chủ đơn: Mr. Kasem Supavanichyanon

  12. Mẫu nhãn HATTEKER
    HATTEKER

    Đơn VN-4-2019-15309 · nộp 07/05/2019 · văn bằng 4-0390466-000
    Chủ đơn: Xu Haiyan

  13. Mẫu nhãn VN-4-2019-14845
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2019-14845 · nộp 03/05/2019 · văn bằng 4-0390201-000
    Chủ đơn: DORCO CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn BEAD BUDDY
    BEAD BUDDY

    Đơn VN-4-2019-14811 · nộp 03/05/2019 · văn bằng 4-0390286-000
    Chủ đơn: MOTION PRO, INC.

  15. Mẫu nhãn RINGER
    RINGER

    Đơn VN-4-2019-14810 · nộp 03/05/2019 · văn bằng 4-0396602-000
    Chủ đơn: MOTION PRO, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.