Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 156/277
Qli A-FrameĐơn VN-4-2018-13138 · nộp 27/04/2018 · văn bằng 4-0360374-000
Chủ đơn: Nguyễn Nhơn Hòa
MIRAGO BARBECUE SEASONĐơn VN-4-2018-12754 · nộp 24/04/2018 · văn bằng 4-0524379-000
Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG
concung goodĐơn VN-4-2018-12739 · nộp 24/04/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần Con Cưng
DonimaxĐơn VN-4-2018-12602 · nộp 23/04/2018 · văn bằng 4-0364574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh và dịch vụ Minh Hùng
OSK toolsĐơn VN-4-2018-12427 · nộp 20/04/2018 · văn bằng 4-0363916-000
Chủ đơn: LIU, WEI-CHIH
JIALIHUA J L HĐơn VN-4-2018-12221 · nộp 19/04/2018 · văn bằng 4-0369469-000
Chủ đơn: Công ty CP Jia Li Hua
CALIĐơn VN-4-2018-12181 · nộp 19/04/2018 · văn bằng 4-0362219-000
Chủ đơn: Hà Thanh Quý
TMASTERĐơn VN-4-2018-12084 · nộp 19/04/2018 · văn bằng 4-0352307-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Thanh Xuân
MARIE DALGARĐơn VN-4-2018-11625 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0360542-000
Chủ đơn: ELEGANT BEST INVESTMENT LIMITED
SUNUVĐơn VN-4-2018-11617 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0358594-000
Chủ đơn: SHENZHEN UVLED OPTICAL TECHNOLOGY CO., LTD
MATATAKITOYOĐơn VN-4-2018-11611 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0363345-000
Chủ đơn: Matatakitoyo Tool Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-11606 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0363347-000
Chủ đơn: Matatakitoyo Tool Co., Ltd.
M H MINI HOMEĐơn VN-4-2018-11550 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0374004-000
Chủ đơn: MINISO HONG KONG LIMITED
MDGROUPĐơn VN-4-2018-11409 · nộp 13/04/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP
Kềm ĐoànĐơn VN-4-2018-11257 · nộp 12/04/2018 · văn bằng 4-0363800-000
Chủ đơn: Nguyễn Phúc Đoàn
PHOENIX LIFTERĐơn VN-4-2018-11148 · nộp 12/04/2018
Chủ đơn: Nguyễn Nhơn Hòa
RonixĐơn VN-4-2018-10798 · nộp 10/04/2018
Chủ đơn: RONIX (ZHANGJIAGANG BONDER AREA) CO.,LTD
TRANPHUĐơn VN-4-2018-10774 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0595135-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Trần Phú
CRYSTAL PALACE CASINOĐơn VN-4-2018-10670 · nộp 09/04/2018
Chủ đơn: CTF BM Operations, Ltd.
Sứ Dưỡng SinhĐơn VN-4-2018-10574 · nộp 09/04/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
PENTOLI Cook In Style!Đơn VN-4-2018-10504 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0368061-000
Chủ đơn: Pentoli Sdn. Bhd.
Kềm XanhĐơn VN-4-2018-10501 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0358857-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Quí
OSHIMA RĐơn VN-4-2018-10351 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0595732-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng
KCTĐơn VN-4-2018-10350 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0615033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng
HATAKAĐơn VN-4-2018-10295 · nộp 05/04/2018 · văn bằng 4-0357027-000
Chủ đơn: ZHENG BANG RANG
SGKĐơn VN-4-2018-10294 · nộp 05/04/2018 · văn bằng 4-0357028-000
Chủ đơn: ZHENG BANG RANG
HTAKĐơn VN-4-2018-10293 · nộp 05/04/2018 · văn bằng 4-0357029-000
Chủ đơn: ZHENG BANG RANG
ansinh pest control Affirm the FaithĐơn VN-4-2018-10200 · nộp 05/04/2018 · văn bằng 4-0368579-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kiểm soát sinh vật gây hại An Sinh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

