Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 159/277
MIRAGOĐơn VN-4-2018-05334 · nộp 22/02/2018
Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG
be you tifulĐơn VN-4-2018-05306 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0365784-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment
FamilyMart collectionĐơn VN-4-2018-05144 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0424816-000
Chủ đơn: FamilyMart Co., Ltd.
SUNYAĐơn VN-4-2018-05120 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0353088-000
Chủ đơn: WISE CENTER PRECISION APPLIANCE CO., LTD.
VINAFOOD 1 tổng công ty lương thực Miền BắcĐơn VN-4-2018-04953 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0557782-000
Chủ đơn: Tổng công ty lương thực Miền Bắc
CFCOOPERĐơn VN-4-2018-04795 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0349425-000
Chủ đơn: C F.Cooper Inc.
AARD W OLFĐơn VN-4-2018-04746 · nộp 08/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ nghệ Sói
AARDWOLFĐơn VN-4-2018-04742 · nộp 08/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ nghệ Sói
StarplusĐơn VN-4-2018-04721 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0377160-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thương mại ánh Dương
NGHIA SINCE 1980 nailsĐơn VN-4-2018-04672 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0354641-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
NORTHSTARĐơn VN-4-2018-04427 · nộp 06/02/2018 · văn bằng 4-0352138-000
Chủ đơn: NORTHERN TOOL & EQUIPMENT COMPANY, INC.
B.P.MĐơn VN-4-2018-04306 · nộp 05/02/2018 · văn bằng 4-0366996-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Vĩnh Trí
UBC Chất Lượng Tối ƯuĐơn VN-4-2018-04203 · nộp 05/02/2018 · văn bằng 4-0377850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị viễn thông truyền hình Ưng Bình Châu
TOPKITĐơn VN-4-2018-03994 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0357607-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TOPKIT Việt Nam
HIBIKIĐơn VN-4-2018-03992 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0348831-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NAKAWA STAR
TAKITAĐơn VN-4-2018-03991 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0383490-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NAKAWA STAR
FUTUREĐơn VN-4-2018-03990 · nộp 02/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH LUCKY STAR
FonyĐơn VN-4-2018-03989 · nộp 02/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH LUCKY STAR
ADLERĐơn VN-4-2018-03920 · nộp 01/02/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần E K F Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-03891 · nộp 01/02/2018 · văn bằng 4-0359786-000
Chủ đơn: TAI YU HARDWARE TOOLS CO., LTD.
NOVAĐơn VN-4-2018-03837 · nộp 01/02/2018 · văn bằng 4-0521041-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cọ Việt Mỹ
INNOVAĐơn VN-4-2018-03836 · nộp 01/02/2018 · văn bằng 4-0352222-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cọ Việt Mỹ
HIRUKOĐơn VN-4-2018-03653 · nộp 31/01/2018 · văn bằng 4-0352228-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dụng cụ cắt Thành Công
SUMO INDUSTRIALĐơn VN-4-2018-03557 · nộp 30/01/2018
Chủ đơn: SIAM GLOBAL GROUP CO., LTD.
RHINO SLAB RACKĐơn VN-4-2018-03494 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0424164-000
Chủ đơn: Nguyễn Nhơn Hòa
TUG DOLLYĐơn VN-4-2018-03493 · nộp 30/01/2018
Chủ đơn: Nguyễn Nhơn Hòa
ALYNAĐơn VN-4-2018-03355 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364234-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
TAMIQUAĐơn VN-4-2018-03354 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364235-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

