TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 200/277

  1. Mẫu nhãn RAVE
    RAVE

    Đơn VN-4-2014-19430 · nộp 19/08/2014 · văn bằng 4-0258111-000
    Chủ đơn: HARDWOOD PRIVATE LIMITED

  2. Mẫu nhãn AURASILK CLIP
    AURASILK CLIP

    Đơn VN-4-2014-19328 · nộp 18/08/2014 · văn bằng 4-0268204-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thùy Vân

  3. Mẫu nhãn SCHONE
    SCHONE

    Đơn VN-4-2014-18403 · nộp 08/08/2014 · văn bằng 4-0304494-000
    Chủ đơn: Mr. CHANG MIN HSIU

  4. Mẫu nhãn meiji
    meiji

    Đơn VN-4-2014-18391 · nộp 08/08/2014 · văn bằng 4-0256738-000
    Chủ đơn: MEIJI AIR COMPRESSOR MFG. CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn Inox Đăng Phong
    Inox Đăng Phong

    Đơn VN-4-2014-18385 · nộp 08/08/2014 · văn bằng 4-0280023-000
    Chủ đơn: Đoàn Thành Đồng

  6. Mẫu nhãn ĐP STAINLESS STEEL
    ĐP STAINLESS STEEL

    Đơn VN-4-2014-18381 · nộp 08/08/2014 · văn bằng 4-0281233-000
    Chủ đơn: Đoàn Thành Đồng

  7. Mẫu nhãn Viet At
    Viet At

    Đơn VN-4-2014-18132 · nộp 06/08/2014 · văn bằng 4-0256722-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Việt AT

  8. Mẫu nhãn Hexa TOOLS
    Hexa TOOLS

    Đơn VN-4-2014-17974 · nộp 05/08/2014 · văn bằng 4-0258238-000
    Chủ đơn: LIU HUNG INDUSTRIAL CO., LTD

  9. Mẫu nhãn NIPPERS LEE
    NIPPERS LEE

    Đơn VN-4-2014-17258 · nộp 28/07/2014 · văn bằng 4-0256227-000
    Chủ đơn: Lý Tổ Hào

  10. Mẫu nhãn STAR - MAX
    STAR - MAX

    Đơn VN-4-2014-16710 · nộp 21/07/2014 · văn bằng 4-0255722-000
    Chủ đơn: Yin Lun

  11. Mẫu nhãn PIERRE CARDIN
    PIERRE CARDIN

    Đơn VN-4-2014-16473 · nộp 18/07/2014 · văn bằng 4-0257899-000
    Chủ đơn: PIERRE CARDlN

  12. Mẫu nhãn VN-4-2014-16418
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2014-16418 · nộp 17/07/2014 · văn bằng 4-0256947-000
    Chủ đơn: VERTEX MACHINERY WORKS CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn VERTEX
    VERTEX

    Đơn VN-4-2014-16417 · nộp 17/07/2014 · văn bằng 4-0256946-000
    Chủ đơn: VERTEX MACHINERY WORKS CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn LeVi Supply No pain in mind!
    LeVi Supply No pain in mind!

    Đơn VN-4-2014-16135 · nộp 15/07/2014 · văn bằng 4-0256572-000
    Chủ đơn: Lê Ngọc Anh

  15. Mẫu nhãn Needle LeVi Supply
    Needle LeVi Supply

    Đơn VN-4-2014-16134 · nộp 15/07/2014 · văn bằng 4-0256588-000
    Chủ đơn: Lê Ngọc Anh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.