Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 206/277
BENRINERĐơn VN-4-2013-30913 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0245672-000
Chủ đơn: BENRINER CO., LTD
CVS/PHARMACYĐơn VN-4-2015-14031 · nộp 24/12/2013 · văn bằng 4-0272995-000
Chủ đơn: CVS Pharmacy, Inc.
Thái Mỹ ProfessionalĐơn VN-4-2013-30372 · nộp 23/12/2013 · văn bằng 4-0246582-000
Chủ đơn: Ngô Vĩnh Long
Duy LợiĐơn VN-4-2013-30370 · nộp 23/12/2013 · văn bằng 4-0246581-000
Chủ đơn: Ngô Vĩnh Long
C V D [V I D V L D]Đơn VN-4-2013-30186 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0248876-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ cơ khí Anh Đức
CHEFMANĐơn VN-4-2013-30128 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0245373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chefman Việt Nam
PRIDEĐơn VN-4-2013-29977 · nộp 18/12/2013 · văn bằng 4-0248458-000
Chủ đơn: Nguyễn Hưng Tuế
APECHOMEĐơn VN-4-2013-29292 · nộp 11/12/2013 · văn bằng 4-0269635-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Mai Khôi
HPTĐơn VN-4-2013-29147 · nộp 09/12/2013 · văn bằng 4-0260840-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ kỹ thuật HPT Quốc Tế
FNB Solutions Hotel - Restaurant - Food suppliesĐơn VN-4-2013-29146 · nộp 09/12/2013 · văn bằng 4-0251638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp FNB
Rachael RayĐơn VN-4-2013-29011 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0246025-000
Chủ đơn: Ray Marks Co. LLC
HONEYWELLĐơn VN-4-2013-28977 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0312747-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
GREEN PEARLĐơn VN-4-2013-28872 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0243303-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu quốc tế
CHERRYĐơn VN-4-2013-28291 · nộp 28/11/2013 · văn bằng 4-0243694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ Hùng Thủy
H O MESUNĐơn VN-4-2013-27924 · nộp 26/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị gia dụng Đông Nam á
SPUTNIKĐơn VN-4-2013-27866 · nộp 25/11/2013 · văn bằng 4-0245335-000
Chủ đơn: ZHU HAN YU
LUBRASTRIPĐơn VN-4-2013-27648 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0250990-000
Chủ đơn: The Gillette Company (US), The Gillette Company LLC
MEIFENGĐơn VN-4-2013-27063 · nộp 15/11/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại xây dựng MEIFENG
PSSEA Your true Partner, your SuccessĐơn VN-4-2013-26661 · nộp 12/11/2013 · văn bằng 4-0243534-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PSSEA Việt Nam
Đề ThủyĐơn VN-4-2013-26625 · nộp 11/11/2013 · văn bằng 4-0243875-000
Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương
Nhật Thủy Mỹ NhậtĐơn VN-4-2013-26624 · nộp 11/11/2013 · văn bằng 4-0243874-000
Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương
Đạt ThànhĐơn VN-4-2013-26346 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0255876-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Việt Việt Phát
AERO KNIFEĐơn VN-4-2013-26058 · nộp 05/11/2013 · văn bằng 4-0241291-000
Chủ đơn: Telebrands Corp
ANTONĐơn VN-4-2013-25975 · nộp 05/11/2013 · văn bằng 4-0243716-000
Chủ đơn: Nguyễn Hưng Tuế
AT Anh TuấnĐơn VN-4-2013-25952 · nộp 05/11/2013 · văn bằng 4-0249483-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cọ Anh Tuấn
UNIK - PR O 2Đơn VN-4-2013-25948 · nộp 05/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Gia Huy
UNIKĐơn VN-4-2013-25947 · nộp 05/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Gia Huy
Thanh Tuấn a T Cọ Lăn Chất Lượng Cao Cọ Lăn Chất Lượng CaoĐơn VN-4-2013-25885 · nộp 04/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH cọ Anh Tuấn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
