TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 256/277

  1. NO FRILLS

    Đơn VN-4-2005-03269 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0080224-000
    Chủ đơn: Dairyfarm Establishment

  2. Mẫu nhãn FIRST CHOICE
    FIRST CHOICE

    Đơn VN-4-2005-03254 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079011-000
    Chủ đơn: Dairyfarm Establishment

  3. Mẫu nhãn ECLIPSE
    ECLIPSE

    Đơn VN-4-2005-03187 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0077698-000
    Chủ đơn: James Neill Holdings Limited

  4. Mẫu nhãn YTB
    YTB

    Đơn VN-4-2005-03086 · nộp 25/03/2005 · văn bằng 4-0079964-000
    Chủ đơn: Trương Chấn Hùng

  5. Mẫu nhãn BABYLISSPRO
    BABYLISSPRO

    Đơn VN-4-2005-02666 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0091959-000
    Chủ đơn: BABYLISS SARL

  6. Mẫu nhãn BABYLISS
    BABYLISS

    Đơn VN-4-2005-02665 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0084730-000
    Chủ đơn: BABYLISS SARL

  7. Mẫu nhãn Kềm Nghĩa
    Kềm Nghĩa

    Đơn VN-4-2005-01750 · nộp 18/02/2005 · văn bằng 4-0082269-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa

  8. Mẫu nhãn FUSION
    FUSION

    Đơn VN-4-2005-01628 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078450-000
    Chủ đơn: The Gillette Company LLC

  9. BÔNG MAI

    Đơn VN-4-2005-01283 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0075787-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Huy TTT

  10. Mẫu nhãn DP Duy Phát
    DP Duy Phát

    Đơn VN-4-2005-00081 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0074825-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Duy Phát

  11. Mẫu nhãn T T T
    T T T

    Đơn VN-4-2004-14285 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0076103-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa Phong Lan

  12. Mẫu nhãn JONNESWAY
    JONNESWAY

    Đơn VN-4-2004-12899 · nộp 19/11/2004 · văn bằng 4-0076394-000
    Chủ đơn: JONNESWAY ENTERPRISE CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn DORMER
    DORMER

    Đơn VN-4-2004-12774 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0074917-000
    Chủ đơn: Dormer Pramet s.r.o.

  14. Mẫu nhãn AKIRA
    AKIRA

    Đơn VN-4-2004-12398 · nộp 10/11/2004 · văn bằng 4-0071275-000
    Chủ đơn: AKI HABARA ELECTRIC CORPORATION PTE LTD

  15. Mẫu nhãn MR.MARK COURAGEOUS STAUNCH PROFESSIONAL TOOL
    MR.MARK COURAGEOUS STAUNCH PROFESSIONAL TOOL

    Đơn VN-4-2004-12060 · nộp 03/11/2004 · văn bằng 4-0071589-000
    Chủ đơn: GOH CHYE LENG

  16. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-11903 · nộp 01/11/2004 · văn bằng 4-0073069-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.