Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 81/277
NAKED FLAVORS GELATOĐơn VN-4-2023-13056 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0586669-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENIE SCOOP
NAKED FLAVoRSĐơn VN-4-2023-13055 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0585813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENIE SCOOP
CỌ SƠN VIỆTĐơn VN-4-2023-12881 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0528235-000
Chủ đơn: Bùi Quốc Trịnh
COVINAĐơn VN-4-2023-12880 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0528234-000
Chủ đơn: Bùi Quốc Trịnh
TVRĐơn VN-4-2023-12348 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525443-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị công nghệ toàn cầu
RÈN ĐA SỸ ĐSĐơn VN-4-2023-12187 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0515283-000
Chủ đơn: Hội làng nghề rèn Đa Sỹ
VẠN PHƯỚC VPĐơn VN-4-2023-12167 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0536466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VẠN PHƯỚC
ATP APPLIED TECHNOLOGY PRECISION COMPANY LTD.Đơn VN-4-2023-12032 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0544493-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Applied technology Precision
vilahomeĐơn VN-4-2023-11952 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0583345-000
Chủ đơn: Lê Xuân Cảnh
GRANDFARĐơn VN-4-2023-11679 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Taizhou Grandfar International Trading Co., Ltd
LIDA CROCODILEĐơn VN-4-2023-11491 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0531849-000
Chủ đơn: Đỗ Công Hanh
LumaBellaĐơn VN-4-2023-11362 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0517359-000
Chủ đơn: YIWU OK ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD.
ĐỖ ĐỀ ĐẠTĐơn VN-4-2023-11042 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0515765-000
Chủ đơn: ĐỖ VĂN ĐỀ
ĐỖ NGỌC ANHĐơn VN-4-2023-11041 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0583339-000
Chủ đơn: ĐỖ VĂN ĐỀ
TRUE MECHANICĐơn VN-4-2023-10903 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0570337-000
Chủ đơn: MING SHIN TOOLS CO., LTD.
VWAREĐơn VN-4-2023-10807 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0522749-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN
TECHHIGHĐơn VN-4-2023-10764 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0540711-000
Chủ đơn: Nguyễn Duy Dũng
SakerĐơn VN-4-2023-10683 · nộp 24/03/2023 · văn bằng 4-0517256-000
Chủ đơn: Shenzhen Youcheng Interactive Media Co.,Ltd.
G.GOAT BRAND [SHEN YANG: dê thần kỳ]Đơn VN-4-2023-10620 · nộp 24/03/2023 · văn bằng 4-0524904-000
Chủ đơn: Yan Suli
R’DEERĐơn VN-4-2023-10361 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0513066-000
Chủ đơn: Phan Thị Kim Tiến
Bonsai [Mư-gi kô-kô: Cây Bonsai; Hachiue no dougu: Dụng cụ trồng cây]Đơn VN-4-2023-10285 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0517502-000
Chủ đơn: ĐINH XUÂN CẢNH
9 CIRCLEĐơn VN-4-2023-09872 · nộp 21/03/2023 · văn bằng 4-0530144-000
Chủ đơn: NINE CIRCLE TAIWAN CO., LTD.
MENESES 1.8.4.0Đơn VN-4-2023-09603 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0529517-000
Chủ đơn: CANTRA, S.L.
Cruz de MaltaĐơn VN-4-2023-09602 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0529516-000
Chủ đơn: CANTRA, S.L.
DEGSONĐơn VN-4-2023-09569 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0554316-000
Chủ đơn: NINGBO DEGSON ELECTRONICS CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
