Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 84/277


viettelĐơn VN-4-2023-02042 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0511509-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công Nghiệp - Viễn Thông Quân Đội
viettelĐơn VN-4-2023-02041 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0511508-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
Theo cách của bạnĐơn VN-4-2023-02038 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0511507-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công Nghiệp - Viễn Thông Quân Đội
NHƠN HÒAĐơn VN-4-2023-01701 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0521900-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÂN NHƠN HÒA
NHƠN HÒAĐơn VN-4-2023-01700 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0521899-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÂN NHƠN HÒA
NHƠN HÒAĐơn VN-4-2023-01699 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0521898-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÂN NHƠN HÒA
NGUYỄN ĐÌNHĐơn VN-4-2023-01698 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0521897-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÂN NHƠN HÒA
WONDERSHOPĐơn VN-4-2023-01675 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0549953-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
HD HUYỀN DƯƠNG 479 CS. Huyền Dương Đăng Ký Độc Quyền Sản Phẩm Chính HãngĐơn VN-4-2023-01668 · nộp 16/01/2023
Chủ đơn: PHẠM VĂN QUẢNG
HUYỀN DƯƠNGĐơn VN-4-2023-01636 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0541838-000
Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương
QUỲNH TRANGĐơn VN-4-2023-01635 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0512683-000
Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương
HYDE AND EEK BOUTIQUEĐơn VN-4-2023-01517 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0550438-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
NANO DƯƠNG PHÁT TÀIĐơn VN-4-2023-01370 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0511219-000
Chủ đơn: Dương Kim Chhai
FULLSTARĐơn VN-4-2023-01289 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0592816-000
Chủ đơn: Congqiang LU
Bay Lá ĐềĐơn VN-4-2023-01226 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0510038-000
Chủ đơn: Trần Quốc Uy
BAY RĂNG CƯA DUONG MINHĐơn VN-4-2023-01225 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0510037-000
Chủ đơn: Trần Quốc Uy
KÖBACH [KANG BA HE: KOBACH]Đơn VN-4-2023-01126 · nộp 11/01/2023
Chủ đơn: ZHEJIANG KOBACH TECHNOLOGY CO., LTD
BEEMIĐơn VN-4-2023-00924 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0510021-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THÊU
DNDĐơn VN-4-2023-00537 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0586007-000
Chủ đơn: Daisy Nail Products, Inc.
DAISYĐơn VN-4-2023-00536 · nộp 06/01/2023
Chủ đơn: Daisy Nail Products, Inc.
KOBACHĐơn VN-4-2023-00300 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: ZHEJIANG KOBACH TECHNOLOGY CO., LTD
viettel academyĐơn VN-4-2022-56000 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0541309-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
viettel high techĐơn VN-4-2022-55998 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0537037-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
Yu Mu Zuo [yu: ngọc bích, mu: cái cây, zuo: làm]Đơn VN-4-2022-55984 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0536634-000
Chủ đơn: Taizhou Jingren Garden Tools Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

