Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.264/2.364
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-35352 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0378096-000
Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.
MELSELECTĐơn VN-4-2018-35351 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0368334-000
Chủ đơn: Mitsubishi Electric Corporation
FUSIONĐơn VN-4-2018-35331 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0393796-000
Chủ đơn: Garmin Switzerland GmbH
FUSIONĐơn VN-4-2018-35330 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0393776-000
Chủ đơn: Garmin Switzerland GmbH
DAQ-V2Đơn VN-4-2018-35300 · nộp 11/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thông Tin M1
SENDEMĐơn VN-4-2018-35260 · nộp 11/10/2018
Chủ đơn: Shenzhen Sendem Technology Co., Ltd.
KingSpecĐơn VN-4-2018-35250 · nộp 11/10/2018 · văn bằng 4-0379940-000
Chủ đơn: Shenzhen KingSpec Electronics Technology Co., Ltd.
SimetechĐơn VN-4-2018-35222 · nộp 11/10/2018 · văn bằng 4-0377405-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Bảo Tài
SIMHOME LĐơn VN-4-2018-35166 · nộp 11/10/2018 · văn bằng 4-0379935-000
Chủ đơn: Trần Đình Nhật
D'SOUNDĐơn VN-4-2018-35152 · nộp 10/10/2018 · văn bằng 4-0385270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PARAMAX CORPORATION
meteneĐơn VN-4-2018-35148 · nộp 10/10/2018 · văn bằng 4-0377142-000
Chủ đơn: SHENZHEN LINGKU E-COMMERCE CO., LTD
DFH design for honorĐơn VN-4-2018-35106 · nộp 10/10/2018
Chủ đơn: HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
SimbaĐơn VN-4-2018-35097 · nộp 10/10/2018 · văn bằng 4-0382337-000
Chủ đơn: SONISON BABY PRODUCTS CO., LTD.
MAXFOR technology for safe livingĐơn VN-4-2018-35024 · nộp 10/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH cổ phần MAXFOR Việt Nam
HKĐơn VN-4-2018-35022 · nộp 10/10/2018 · văn bằng 4-0371523-000
Chủ đơn: Lê Thị Lan
MISSGUIDEDĐơn VN-4-2018-35021 · nộp 10/10/2018 · văn bằng 4-0371760-000
Chủ đơn: Debbie Morgan Macao Commercial Offshore Ltd
K KAFA POSĐơn VN-4-2018-35017 · nộp 10/10/2018
Chủ đơn: Trần Xuân Diễm, Lưu Thị Bảo Giang
KITINĐơn VN-4-2018-34968 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0335406-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nghiên cứu và Chế tạo thiết bị điện lưới Miền Bắc
VINSMARTĐơn VN-4-2018-34967 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0367199-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - công ty CP
VSĐơn VN-4-2018-34966 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0367198-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - công ty CP
VSMARTĐơn VN-4-2018-34965 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0439694-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
ELISĐơn VN-4-2018-34957 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0369940-000
Chủ đơn: CHANG MIN HSIU
DableĐơn VN-4-2018-34954 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0378082-000
Chủ đơn: DABLE INC.
hdĐơn VN-4-2018-34938 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0369211-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HD FAMI
KAMPOĐơn VN-4-2018-34937 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0422176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện và điện tử SUNTEK
SHAĐơn VN-4-2018-34925 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0397917-000
Chủ đơn: Dương Anh Tuấn
YanacoĐơn VN-4-2018-34917 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0370034-000
Chủ đơn: Anatec Yanaco Corporation
IOTXĐơn VN-4-2018-34916 · nộp 09/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thông tin kỹ thuật Số Cộng
My Learn - CHĐơn VN-4-2018-34913 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0403893-000
Chủ đơn: KYOWON CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.