Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.336/2.364
V VECCHIOĐơn VN-4-2018-04215 · nộp 05/02/2018 · văn bằng 4-0359022-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Nhật Vinh
UBC tvĐơn VN-4-2018-04205 · nộp 05/02/2018 · văn bằng 4-0396662-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị viễn thông truyền hình Ưng Bình Châu
PANDA tvĐơn VN-4-2018-04204 · nộp 05/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị viễn thông truyền hình Ưng Bình Châu
UBC Chất Lượng Tối ƯuĐơn VN-4-2018-04203 · nộp 05/02/2018 · văn bằng 4-0377850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị viễn thông truyền hình Ưng Bình Châu
10 EducationĐơn VN-4-2018-04202 · nộp 05/02/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần EDUVATOR
eduvatorĐơn VN-4-2018-04201 · nộp 05/02/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần EDUVATOR
ZIMĐơn VN-4-2018-04200 · nộp 05/02/2018 · văn bằng 4-0383494-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần EDUVATOR
HV VIGICOĐơn VN-4-2018-04193 · nộp 05/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất giày Việt ý
BIGSTONEĐơn VN-4-2018-04177 · nộp 05/02/2018 · văn bằng 4-0356134-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Bigstone
H T BĐơn VN-4-2018-04170 · nộp 05/02/2018 · văn bằng 4-0366639-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên truyền thông HTB
FMANĐơn VN-4-2018-04156 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0360000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Farmtech Việt Nam
SAPHAHA Internet of thingsĐơn VN-4-2018-04155 · nộp 02/02/2018
Chủ đơn: Đặng Thái Sơn
MR. BUBINOĐơn VN-4-2018-04128 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0354184-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Taka Books
ETERNAĐơn VN-4-2018-04127 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0360016-000
Chủ đơn: FUJIFILM Corporation
Super Data Warehouse SĐơn VN-4-2018-04126 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0359521-000
Chủ đơn: DATASTREAMS CORP
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-04118 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0436372-000
Chủ đơn: Talisman Brands, Inc.
SSEDAĐơn VN-4-2018-04076 · nộp 02/02/2018
Chủ đơn: SEONG AN SAVE CO., LTD
The SSEDA [SSEDA]Đơn VN-4-2018-04075 · nộp 02/02/2018
Chủ đơn: SEONG AN SAVE CO., LTD
SEONG AN SAVEĐơn VN-4-2018-04074 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0350882-000
Chủ đơn: SEONG AN SAVE CO., LTD
NIFCOĐơn VN-4-2018-04069 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0350923-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
PANEL tvĐơn VN-4-2018-04054 · nộp 02/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị viễn thông truyền hình Ưng Bình Châu
TTV LightĐơn VN-4-2018-04052 · nộp 02/02/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ chiếu sáng Việt Nam
PUZZLE FIGHTERĐơn VN-4-2018-04029 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0352106-000
Chủ đơn: CAPCOM CO., LTD.
MAILINH CORPORATION MLĐơn VN-4-2018-03951 · nộp 01/02/2018 · văn bằng 4-0501927-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Mai Linh
AccuPickĐơn VN-4-2018-03938 · nộp 01/02/2018 · văn bằng 4-0348805-000
Chủ đơn: SOLOMON TECHNOLOGY CORPORATION
SOLOMONĐơn VN-4-2018-03937 · nộp 01/02/2018
Chủ đơn: SOLOMON TECHNOLOGY CORPORATION
BOW ROYALĐơn VN-4-2018-03927 · nộp 01/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Lai Fu
SYMPHONYĐơn VN-4-2018-03926 · nộp 01/02/2018 · văn bằng 4-0350179-000
Chủ đơn: EDISON TECHNOLOGIES LIMITED
ADLERĐơn VN-4-2018-03920 · nộp 01/02/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần E K F Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.