Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 160/2.362


XDAOĐơn VN-4-2026-04839 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GUANGZHOU DADI ZHIDI SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD
NIUĐơn VN-4-2026-04838 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GUANGZHOU DADI ZHIDI SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD
SYUANĐơn VN-4-2026-04837 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GUANGZHOU DADI ZHIDI SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD
SUNRAĐơn VN-4-2026-04836 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GUANGZHOU DADI ZHIDI SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD
FUN.88Đơn VN-4-2026-04803 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GILBY WILKINS LIMITED
tap-tapĐơn VN-4-2026-04802 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GILBY WILKINS LIMITED
taptapĐơn VN-4-2026-04801 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GILBY WILKINS LIMITED
KU-BETĐơn VN-4-2026-04800 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GILBY WILKINS LIMITED
8XbetĐơn VN-4-2026-04799 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: ALDGATE KEELEY LIMITED
FUN88Đơn VN-4-2026-04798 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GILBY WILKINS LIMITED
tap.tapĐơn VN-4-2026-04797 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GILBY WILKINS LIMITED
FUN-88Đơn VN-4-2026-04796 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GILBY WILKINS LIMITED
KUBETĐơn VN-4-2026-04795 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GILBY WILKINS LIMITED
KU.BETĐơn VN-4-2026-04794 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: GILBY WILKINS LIMITED
T TOOLS ANALYZERĐơn VN-4-2026-04792 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: Trương Văn Thanh
AIQuintaĐơn VN-4-2026-04783 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần AIQUINTA
AgriMateĐơn VN-4-2026-04780 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ CTW
m 2SALE GIẢI PHÁP BÁN HÀNGĐơn VN-4-2026-04777 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa đơn điện tử M-INVOICE
m m2SALE GIẢI PHÁP BÁN HÀNGĐơn VN-4-2026-04776 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa đơn điện tử M-INVOICE
SAILTREKĐơn VN-4-2026-04775 · nộp 29/01/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH VIETMADECO
PINENGĐơn VN-4-2026-04749 · nộp 28/01/2026
Chủ đơn: Guangdong Pineng Industrial Co., Ltd.
i T iTCANĐơn VN-4-2026-04740 · nộp 28/01/2026
Chủ đơn: Star Live Online Co., Ltd.
S MHXCEESĐơn VN-4-2026-04735 · nộp 28/01/2026
Chủ đơn: Shenzhen Muhai Xingchen Technology Co., Ltd.
NLKERĐơn VN-4-2026-04725 · nộp 28/01/2026
Chủ đơn: Guangzhou NLKER Intelligence Technology Co., Ltd
VGGISOPEN OPEN GIS PLATFORMĐơn VN-4-2026-04724 · nộp 28/01/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp và công nghệ GIS - VietGIS
SONGDIANĐơn VN-4-2026-04713 · nộp 28/01/2026
Chủ đơn: Shenzhen Sonida Digital Technology Co., Ltd.
saipwellĐơn VN-4-2026-04699 · nộp 28/01/2026
Chủ đơn: SAIPWELL ELECTRIC CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
