TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.322/2.364

  1. Mẫu nhãn OHAUS
    OHAUS

    Đơn VN-4-1994-18203 · nộp 17/05/1994 · văn bằng 4-0015161-000
    Chủ đơn: OHAUS CORPORATION, OHAUS CORPORATION(US)

  2. Mẫu nhãn ISET
    ISET

    Đơn VN-4-1994-18170 · nộp 14/05/1994 · văn bằng 4-0015138-000
    Chủ đơn: ELECTRONICS AND TELECOMMUNICATIONS RESEARCH INSTITUTE

  3. Mẫu nhãn CPE
    CPE

    Đơn VN-4-1994-18169 · nộp 14/05/1994 · văn bằng 4-0015137-000
    Chủ đơn: ELECTRONICS AND TELECOMMUNICATIONS RESEARCH INSTITUTE

  4. Mẫu nhãn CSDE
    CSDE

    Đơn VN-4-1994-18168 · nộp 14/05/1994 · văn bằng 4-0015136-000
    Chủ đơn: ELECTRONICS AND TELECOMMUNICATIONS RESEARCH INSTITUTE

  5. Mẫu nhãn NIPPON ANTENNA
    NIPPON ANTENNA

    Đơn VN-4-1994-18166 · nộp 13/05/1994 · văn bằng 4-0015209-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hưng Hiền

  6. Mẫu nhãn ASYMETRIX
    ASYMETRIX

    Đơn VN-4-1994-18089 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0014867-000
    Chủ đơn: ASYMETRIX CORPORATION

  7. Mẫu nhãn STAR TREK
    STAR TREK

    Đơn VN-4-1994-18065 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015379-000
    Chủ đơn: CBS STUDIOS INC.

  8. Mẫu nhãn YAZAKI
    YAZAKI

    Đơn VN-4-1994-17963 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014799-000
    Chủ đơn: YAZAKI CORPORATION

  9. Mẫu nhãn 901
    901

    Đơn VN-4-1994-17956 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0023919-000
    Chủ đơn: BOSE CORPORATION

  10. Mẫu nhãn VN-4-1994-17939
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-17939 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014932-000
    Chủ đơn: TANASHIN DENKI CO., LTD

  11. Mẫu nhãn SYNNEX
    SYNNEX

    Đơn VN-4-1994-17936 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014930-000
    Chủ đơn: SYNNEX TECHNOLOGY INTERNATIONAL CORPORATION

  12. Mẫu nhãn THANH HA 777 THANH HA ACCU HA VINA
    THANH HA 777 THANH HA ACCU HA VINA

    Đơn VN-4-1994-17905 · nộp 26/04/1994 · văn bằng 4-0014903-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Hà

  13. Mẫu nhãn TELERATE
    TELERATE

    Đơn VN-4-1994-17847 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014547-000
    Chủ đơn: TELERATE, INC., DOW JONES TELERATE, INC.(US)

  14. Mẫu nhãn TTP Tân Thịnh Phát
    TTP Tân Thịnh Phát

    Đơn VN-4-1994-17807 · nộp 20/04/1994 · văn bằng 4-0014954-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Thịnh Phát

  15. Mẫu nhãn DATEC
    DATEC

    Đơn VN-4-1994-17799 · nộp 20/04/1994 · văn bằng 4-0014280-000
    Chủ đơn: Công ty Điện tử Tiến Đạt TNHH

  16. Mẫu nhãn YUASA
    YUASA

    Đơn VN-4-1994-17782 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0014498-000
    Chủ đơn: GS YUASA CORPORATION

  17. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1994-17776 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0014493-000
    Chủ đơn: TOA CORPORATION

  18. Mẫu nhãn HOYALOFTY
    HOYALOFTY

    Đơn VN-4-1994-17775 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0014492-000
    Chủ đơn: HOYA CORPORATION , A CORPORATION OF JAPAN

  19. Mẫu nhãn JACLYN SMITH
    JACLYN SMITH

    Đơn VN-4-1994-17721 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0015327-000
    Chủ đơn: JACLYN SMITH

  20. Mẫu nhãn BAELCO con sóc
    BAELCO con sóc

    Đơn VN-4-1994-17556 · nộp 02/04/1994 · văn bằng 4-0015494-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Liên hiệp Pin Hà Nội

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.