Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 247/2.364
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-46467 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0654773-000
Chủ đơn: Dreams (Shenzhen) International Trade Co., Ltd.
SONIANDSMIĐơn VN-4-2025-46466 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0654772-000
Chủ đơn: Dreams (Shenzhen) International Trade Co., Ltd.
RICOĐơn VN-4-2025-46452 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC RICO
DOTAĐơn VN-4-2025-46451 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0642776-000
Chủ đơn: VŨ THANH BÌNH
GOOBGNĐơn VN-4-2025-46450 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0642775-000
Chủ đơn: VŨ THANH BÌNH
XINZUĐơn VN-4-2025-46449 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0642774-000
Chủ đơn: VŨ THANH BÌNH
MiCoreViewĐơn VN-4-2025-46448 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0653813-000
Chủ đơn: MITAC COMPUTING TECHNOLOGY CORPORATION
MiOPFĐơn VN-4-2025-46446 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0650780-000
Chủ đơn: MITAC COMPUTING TECHNOLOGY CORPORATION
MiOBMCĐơn VN-4-2025-46445 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0650781-000
Chủ đơn: MITAC COMPUTING TECHNOLOGY CORPORATION
MISTĐơn VN-4-2025-46444 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: Juniper Networks, Inc.
SolohourĐơn VN-4-2025-46436 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: HK Yingju International Limited
LIKGUS VNĐơn VN-4-2025-46435 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ SỐ BIG
OmniHumanĐơn VN-4-2025-46430 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0647001-000
Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.
Preny.aiĐơn VN-4-2025-46429 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV NDN
PrenyĐơn VN-4-2025-46428 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV NDN
pop framesĐơn VN-4-2025-46418 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0647003-000
Chủ đơn: Hangzhou Frames Network Technology Co., Ltd.
MONTEKĐơn VN-4-2025-46402 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: LUMI LEGEND CORPORATION
PEGZONEĐơn VN-4-2025-46401 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0652340-000
Chủ đơn: HUMANMOTION CORPORATION LIMITED
ARES WING AĐơn VN-4-2025-46398 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0652342-000
Chủ đơn: LUMI LEGEND CORPORATION
JUZEARĐơn VN-4-2025-46391 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0647328-000
Chủ đơn: Shenzhen Yijing Trading Co., Ltd.
LumieyesĐơn VN-4-2025-46387 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0652343-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUN LENS VIỆT NAM
AI VISIONĐơn VN-4-2025-46377 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0640423-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thông tin Tech Vision
CLIPSAL ICONICĐơn VN-4-2025-46351 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: Schneider Electric (Australia) Pty Limited
VinaTechĐơn VN-4-2025-46326 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0648055-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Song Anh
COBIĐơn VN-4-2025-46315 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0647011-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ COBI
BEGUUĐơn VN-4-2025-46285 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0650785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện tử Li Việt
VĐơn VN-4-2025-46281 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0647106-000
Chủ đơn: Ngô Tuấn Minh
UNIHANNTOĐơn VN-4-2025-46279 · nộp 12/09/2025 · văn bằng 4-0642753-000
Chủ đơn: BEIJING UNIHANNTO TECHNOLOGY CO., LTD
TPXĐơn VN-4-2025-46257 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: Phạm Đình Dương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.