Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 529/2.364
YOOSEE VISIONĐơn VN-4-2024-08931 · nộp 08/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Mobell
YOOSEE VISIONĐơn VN-4-2024-08930 · nộp 08/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Mobell
POLOUSASPĐơn VN-4-2024-08894 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0628201-000
Chủ đơn: UK PAUL LAUREN LIMITED
WK SPACEĐơn VN-4-2024-08893 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0566475-000
Chủ đơn: Shenzhen WK Technology Co., Ltd.
edisysĐơn VN-4-2024-08890 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0635043-000
Chủ đơn: Ricoh Company, Ltd.
Fx509VNĐơn VN-4-2024-08878 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0584849-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
MẮT KÍNH HÙNGĐơn VN-4-2024-08870 · nộp 08/03/2024
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Mắt Kính Hùng
RETRO RAMPAGEĐơn VN-4-2024-08855 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0566469-000
Chủ đơn: NetEase Interactive Entertainment Pte. Ltd

ONVONYĐơn VN-4-2024-08760 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0570893-000
Chủ đơn: Shenzhen Zhizhen E-commerce Co., Ltd
hanzhongĐơn VN-4-2024-08759 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0570892-000
Chủ đơn: Shenzhen Jiesun Technology Co., LTD
MUSTOĐơn VN-4-2024-08751 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0587984-000
Chủ đơn: Musto Limited
WEKOME BE UNIQUEĐơn VN-4-2024-08730 · nộp 07/03/2024
Chủ đơn: Shenzhen WK Technology Co., Ltd.
PICOĐơn VN-4-2024-08714 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0629872-000
Chủ đơn: Pico Technology Co., Ltd.
JUNIOR09Đơn VN-4-2024-08698 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0610862-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lê Văn Mạnh phụ kiện công nghệ
VINAMUS MUSIC-YOUR LOVEĐơn VN-4-2024-08695 · nộp 07/03/2024
Chủ đơn: Thái Vũ Nhật Trường
PiovinoĐơn VN-4-2024-08661 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0570871-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Thụy
TKE Electrical & MechanicalĐơn VN-4-2024-08620 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0563275-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp điện Tân Kỳ
GK GOODWORKĐơn VN-4-2024-08576 · nộp 07/03/2024
Chủ đơn: Shenzhen Goodwork Electronics Co., Ltd.
BK ENERGY STORAGEĐơn VN-4-2024-08573 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0570867-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ lưu điện khối lớn BK
e c CENERGY VIETNAMĐơn VN-4-2024-08572 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0596986-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cenergy Việt Nam
WEFONEĐơn VN-4-2024-08570 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0563512-000
Chủ đơn: Phạm Hồng Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-08553 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0566550-000
Chủ đơn: Masimo Corporation
SARAGONĐơn VN-4-2024-08511 · nộp 06/03/2024 · văn bằng 4-0563567-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Tuấn Kiệt
JUMBOWINĐơn VN-4-2024-08484 · nộp 06/03/2024 · văn bằng 4-0596176-000
Chủ đơn: JUMBO TECHNOLOGY CO., LTD.
[ZHEN: yêu thương; BAO: em bé]Đơn VN-4-2024-08481 · nộp 06/03/2024
Chủ đơn: JUMBO TECHNOLOGY CO., LTD.
MG AUDIOĐơn VN-4-2024-08464 · nộp 06/03/2024 · văn bằng 4-0583729-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MG Audio Việt Nam
CARE KARTEĐơn VN-4-2024-08459 · nộp 06/03/2024 · văn bằng 4-0563551-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăm sóc kết nối Việt Nam
CARE CONNECT VIETNAM Care Connect Vietnam Co.,Ltd.Đơn VN-4-2024-08458 · nộp 06/03/2024 · văn bằng 4-0584845-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăm sóc kết nối Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.