Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 553/2.364
L R B LEDRUBIKĐơn VN-4-2023-60595 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0568992-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG RUBIK
OLIVIA MONROSE Soft Contact LensĐơn VN-4-2023-60590 · nộp 29/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MOOLLY
iKameĐơn VN-4-2023-60589 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0568991-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Quyết
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-60588 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0568990-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Quyết
Sound LifeĐơn VN-4-2023-60586 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0557130-000
Chủ đơn: TRẦN LÊ CHUNG
Y X YIXIANG TECHNOLOGY [Yixiang keji: Khoa học kỹ thuật Nghệ Tường]Đơn VN-4-2023-60573 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0557128-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUYỀN THÔNG NGHỆ TƯỜNG
HAPYCARĐơn VN-4-2023-60568 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0573258-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm ô tô Fcar
jobokoĐơn VN-4-2023-60560 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0555162-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN JOBOKO TOÀN CẦU
WonlexĐơn VN-4-2023-60527 · nộp 29/12/2023
Chủ đơn: SHENZHEN IWONLEX TECHNOLOGY CO., LTD.
SMARTMALLĐơn VN-4-2023-60521 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0561692-000
Chủ đơn: AceCom Technologies Pte Ltd.
REASURĐơn VN-4-2023-60472 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0568979-000
Chủ đơn: Hangzhou Baishi Optoelectronic Technology Co., Ltd.
TCLĐơn VN-4-2023-60443 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0568974-000
Chủ đơn: TCL Technology Group Corporation
WETEST UDTĐơn VN-4-2023-60416 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0633324-000
Chủ đơn: Tencent Holdings Limited
TEAM JADEĐơn VN-4-2023-60414 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0575078-000
Chủ đơn: Tencent Holdings Limited
CarloverĐơn VN-4-2023-60413 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0575077-000
Chủ đơn: SHENZHEN ZHONGXIANG TECHNOLOGY CO., LTD.
GOOD GRIPSĐơn VN-4-2023-60411 · nộp 28/12/2023
Chủ đơn: Kaz Europe Sàrl
OXOĐơn VN-4-2023-60410 · nộp 28/12/2023
Chủ đơn: Kaz Europe Sàrl
CHARLES JANG'S HAPPY HEART [cha-er-si-tao-xin: Biểu tượng trái tim của Charles]Đơn VN-4-2023-60398 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0578766-000
Chủ đơn: Zhenjiang Yinluo Optical Co., Ltd.
DeliasĐơn VN-4-2023-60395 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0565562-000
Chủ đơn: Vũ Tiến Đạt
U MARKĐơn VN-4-2023-60383 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0587403-000
Chủ đơn: Đặng Vương Kiều Vân
VANIRĐơn VN-4-2023-60227 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0557162-000
Chủ đơn: Guangzhou Atlantis Technology Co., Ltd.
ACUMENĐơn VN-4-2023-60173 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0609892-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tràng An V.E.M
AiseeĐơn VN-4-2023-60139 · nộp 27/12/2023
Chủ đơn: Shenzhen Blue TV Technology Co., Ltd.
Tiên Vương 4DĐơn VN-4-2023-60128 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0568962-000
Chủ đơn: 37 INTERACTIVE ENTERTAINMENT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO., LTD.
LAVAĐơn VN-4-2023-60126 · nộp 27/12/2023
Chủ đơn: EVEREADY INDUSTRIES INDIA LTD.
PAPAIĐơn VN-4-2023-60124 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0555300-000
Chủ đơn: Đặng Văn Hùng
RUBYQĐơn VN-4-2023-60122 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0555210-000
Chủ đơn: Đặng Văn Hùng
SOONERSĐơn VN-4-2023-60091 · nộp 27/12/2023
Chủ đơn: Shenzhen Sooners Intelligent Equipment Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.