TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 582/2.364

  1. Mẫu nhãn STUMPE
    STUMPE

    Đơn VN-4-2023-48081 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551062-000
    Chủ đơn: Hangzhou Yuehan Network Technology Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn ANNA EYEGLASSES
    ANNA EYEGLASSES

    Đơn VN-4-2023-48080 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0595301-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH NBT Việt Nhật

  3. Mẫu nhãn VTNS
    VTNS

    Đơn VN-4-2023-48067 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551063-000
    Chủ đơn: Dong Guan Pan American Electronics CO.

  4. Mẫu nhãn V POWER
    V POWER

    Đơn VN-4-2023-48028 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0553006-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BEST SUN TECHNOLOGY

  5. Mẫu nhãn SEA OF CONQUEST
    SEA OF CONQUEST

    Đơn VN-4-2023-47996 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0560291-000
    Chủ đơn: FunPlus International AG

  6. Mẫu nhãn Andonstar
    Andonstar

    Đơn VN-4-2023-47984 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0567112-000
    Chủ đơn: YAO DONG, LIU

  7. Mẫu nhãn VN KÍNH MẮT VIỆT NHÃN
    VN KÍNH MẮT VIỆT NHÃN

    Đơn VN-4-2023-47961 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0553775-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh kính mắt Việt Nhãn

  8. Mẫu nhãn 22BILLION BE
    22BILLION BE

    Đơn VN-4-2023-47944 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551078-000
    Chủ đơn: Đặng Thu Hiền

  9. Mẫu nhãn ASA
    ASA

    Đơn VN-4-2023-47925 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0621606-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ quốc tế Hoàng Quân

  10. Mẫu nhãn NH VN
    NH VN

    Đơn VN-4-2023-47846 · nộp 20/10/2023
    Chủ đơn: Công ty TNHH NHVN GROUP

  11. Mẫu nhãn PHONO
    PHONO

    Đơn VN-4-2023-47825 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0552883-000
    Chủ đơn: SUMEC ENERGY HOLDINGS CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn jenius
    jenius

    Đơn VN-4-2023-47816 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0558353-000
    Chủ đơn: PT BANK BTPN Tbk

  13. Mẫu nhãn Starii
    Starii

    Đơn VN-4-2023-47769 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0558350-000
    Chủ đơn: Starii Global Limited

  14. Mẫu nhãn GHOOOST
    GHOOOST

    Đơn VN-4-2023-47750 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0558347-000
    Chủ đơn: Datatronic Limited

  15. Mẫu nhãn near HORIZON
    near HORIZON

    Đơn VN-4-2023-47622 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0576561-000
    Chủ đơn: NEAR Stiftung

  16. Mẫu nhãn NEAR Horizon
    NEAR Horizon

    Đơn VN-4-2023-47621 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0552783-000
    Chủ đơn: NEAR Stiftung

  17. Mẫu nhãn MH MH AUDIO
    MH MH AUDIO

    Đơn VN-4-2023-47620 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0558156-000
    Chủ đơn: Phạm Trí Hạnh

  18. Mẫu nhãn BM
    BM

    Đơn VN-4-2023-47598 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0560061-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CP BAOMI HOÀN CẦU

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.