Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 609/2.362
VBE12Đơn VN-4-2023-36850 · nộp 18/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vietstar Meiden
QUALINASĐơn VN-4-2023-36845 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0555979-000
Chủ đơn: NAGANO SCIENCE CO., LTD.
C1 COSLYĐơn VN-4-2023-36802 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0543227-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Tiên Khoa SAST Việt Nam
TEMS Tourism Enterprise Management SystemĐơn VN-4-2023-36782 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0543229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ quản lý Tems
PTI CAREĐơn VN-4-2023-36777 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0595024-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần bảo hiểm Bưu Điện
VXEĐơn VN-4-2023-36774 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0551597-000
Chủ đơn: Shenzhen Yizhita Technology Co., Ltd.
eRX electronic prescription +Đơn VN-4-2023-36769 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0554112-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MẠNG Y TẾ CỘNG ĐỒNG
YTẾ box MEDCOMMĐơn VN-4-2023-36768 · nộp 18/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần MẠNG Y TẾ CỘNG ĐỒNG
ADGREENĐơn VN-4-2023-36757 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0538862-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn năng lượng xanh AD
TTHĐơn VN-4-2023-36744 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0547274-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn và quản lý khách sạn Tam Tam


MARS ONE www.marsone-cable.comĐơn VN-4-2023-36709 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0546113-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đài Phát
KSTĐ&C2Đơn VN-4-2023-36688 · nộp 17/08/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lê Hoàng Tiến
KKVĐơn VN-4-2023-36686 · nộp 17/08/2023
Chủ đơn: GUANGDONG KUAIKE E-COMMERCE CO., LTD.
CRUNCHER .systemsĐơn VN-4-2023-36668 · nộp 17/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Cruncher Systems
PC FarmĐơn VN-4-2023-36664 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0547808-000
Chủ đơn: Shenzhen Colorful Yugong Information Technology Development Co., LTD.
MPE MẠNH PHƯƠNGĐơn VN-4-2023-36653 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0543206-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ điện Mạnh Phương
MPEĐơn VN-4-2023-36652 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0543207-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ điện Mạnh Phương
RiroĐơn VN-4-2023-36651 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0543208-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ điện Mạnh Phương
ALOĐơn VN-4-2023-36641 · nộp 17/08/2023
Chủ đơn: Linhai Zhesheng Glasses Co., Ltd.
YUNMAIĐơn VN-4-2023-36628 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0595023-000
Chủ đơn: Shenzhen Yunmai Technology Co., Ltd.
A MAN A-MANĐơn VN-4-2023-36624 · nộp 17/08/2023
Chủ đơn: Chian Yi Precision Technology Co., Ltd
LambrettaĐơn VN-4-2023-36610 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0572261-000
Chủ đơn: Innocenti S.A.
Q TUQINĐơn VN-4-2023-36606 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0546075-000
Chủ đơn: Guangzhou Aofeng Electronical Science and Technology Co., Ltd
iSDGĐơn VN-4-2023-36593 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0585431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế ISHOKUDOGEN HONGKONG
UU UnicornUltraĐơn VN-4-2023-36527 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0538975-000
Chủ đơn: UNICORN ULTRA FOUNDATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.