Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 627/2.362
FidekĐơn VN-4-2023-28961 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547236-000
Chủ đơn: PHẠM QUANG CHIẾN
Canzy New Kitchen, New LifeĐơn VN-4-2023-28944 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547143-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần CANZY VIỆT NAM
STEM CỘNGĐơn VN-4-2023-28904 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547189-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giáo dục và đào tạo Stem+
LANDVERSEĐơn VN-4-2023-28858 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0560593-000
Chủ đơn: Gravity Co., Ltd.
RAGNAROK ORIGINĐơn VN-4-2023-28857 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0560592-000
Chủ đơn: Gravity Co., Ltd.
ira EYESĐơn VN-4-2023-28853 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0572305-000
Chủ đơn: Nguyễn Kiều Oanh
LENSLENS CONTACT LENSESĐơn VN-4-2023-28852 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0572306-000
Chủ đơn: Nguyễn Kiều Oanh
R RAYmiiĐơn VN-4-2023-28838 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547187-000
Chủ đơn: Raymii International Limited
JCIDĐơn VN-4-2023-28788 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546787-000
Chủ đơn: Shenzhen Jingcheng Information Technology Co., Ltd.
AIXUNĐơn VN-4-2023-28787 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546788-000
Chủ đơn: Shenzhen Aixun Intelligent Hardware Co., Ltd.
SMP Southern Master PowerĐơn VN-4-2023-28779 · nộp 06/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sức mạnh Phương Nam
AUSTSALEĐơn VN-4-2023-28759 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546791-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
TELFARĐơn VN-4-2023-28746 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546795-000
Chủ đơn: Telfar LLC
SEAWINĐơn VN-4-2023-28738 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0575681-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Nhân
tabcutĐơn VN-4-2023-28691 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0545401-000
Chủ đơn: Hangzhou Tekan Technology Co., Ltd
BETTDOWĐơn VN-4-2023-28685 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0546528-000
Chủ đơn: Shenzhen Xinyifang International Trade Co., Ltd.
WiCoĐơn VN-4-2023-28660 · nộp 05/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Trường Minh Thịnh
WiOnĐơn VN-4-2023-28659 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538780-000
Chủ đơn: Công ty CP công nghệ Trường Minh Thịnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-28640 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0546427-000
Chủ đơn: Goleader Industries (Zhejiang) Co., Ltd.
GoleaderĐơn VN-4-2023-28639 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0546428-000
Chủ đơn: Goleader Industries (Zhejiang) Co., Ltd.
G GĐơn VN-4-2023-28635 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0560383-000
Chủ đơn: BT BRANDS SDN. BHD.
ELVOTAĐơn VN-4-2023-28611 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & công nghệ Phương Khoa
TAHAPOĐơn VN-4-2023-28548 · nộp 05/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư Tây Hà
KIM CƯƠNG VIỆT 22/12/2016Đơn VN-4-2023-28546 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538259-000
Chủ đơn: Đỗ Quốc Thái
Samsung Gaming HubĐơn VN-4-2023-28530 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0545315-000
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
TLINK.VN TECHNOLOGY LINKS VNĐơn VN-4-2023-28517 · nộp 05/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần kết nối công nghệ TLINKVN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.