Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 647/2.362
NGUYEN XUAN EYEGLASSESĐơn VN-4-2023-20091 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0523671-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh mắt kính Nguyễn Xuân
Floating DrawbridgeĐơn VN-4-2023-20057 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0528496-000
Chủ đơn: P-TWO INDUSTRIES INC.
OnlalaĐơn VN-4-2023-20052 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0528499-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông ON+
t tĐơn VN-4-2023-20027 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0523634-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại TNG
TreĐơn VN-4-2023-20026 · nộp 18/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại TNG
tĐơn VN-4-2023-20025 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0523633-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại TNG
TOP ONE PCĐơn VN-4-2023-20007 · nộp 18/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và công nghệ Hoàng Long
RS RS AUDIOĐơn VN-4-2023-19988 · nộp 18/05/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ VIỆT NHẬT
JUSTICE [han: lạnh]Đơn VN-4-2023-19953 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0531139-000
Chủ đơn: NETEASE INTERACTIVE ENTERTAINMENT PTE. LTD.
LANGTUĐơn VN-4-2023-19952 · nộp 17/05/2023
Chủ đơn: Shenzhen Langtu Industrial Technology Co., Ltd.
DANYCASEĐơn VN-4-2023-19946 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0531543-000
Chủ đơn: Chen Yutao
KISSMIIĐơn VN-4-2023-19943 · nộp 17/05/2023
Chủ đơn: SHENZHEN JKN INDUSTRIAL CO., LTD.
AUSEKĐơn VN-4-2023-19942 · nộp 17/05/2023
Chủ đơn: SHENZHEN AUSEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.
MÈO MỐCĐơn VN-4-2023-19935 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0576793-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mèo Mốc
SD AUTOMATIONĐơn VN-4-2023-19924 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0522414-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật điều khiển tự động SĐ
L LUMIERIAĐơn VN-4-2023-19923 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0580267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sustainable Hospitality Group
129-TBAN-10Đơn VN-4-2023-19881 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0544486-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
129-TBAN-01Đơn VN-4-2023-19880 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0544487-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
MTCD-3MĐơn VN-4-2023-19879 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
MTCD-2MĐơn VN-4-2023-19878 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
MEGANMSĐơn VN-4-2023-19877 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533202-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
MEGADLPĐơn VN-4-2023-19876 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533198-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
BCY-CMM-2404Đơn VN-4-2023-19875 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
BCY iSOHOAĐơn VN-4-2023-19874 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
BCY iDOCĐơn VN-4-2023-19873 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
BCY iCCVCĐơn VN-4-2023-19872 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533222-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
BCY iARCHIVEĐơn VN-4-2023-19871 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533223-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
BCY Endpoint SecurityĐơn VN-4-2023-19870 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533224-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
BCY129Đơn VN-4-2023-19869 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533225-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ
AI Mol DetectorĐơn VN-4-2023-19842 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0531606-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.