Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 651/2.362
T A TOÀN Á ENVIRONMENT TECHNOLOGYĐơn VN-4-2023-18577 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0545566-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ môi trường Toàn Á
ORINNĐơn VN-4-2023-18575 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0529647-000
Chủ đơn: SHENZHEN ORINSONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD
AcuPickĐơn VN-4-2023-18546 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: ZHEJIANG DAHUA TECHNOLOGY CO., LTD.
ENEWAVEĐơn VN-4-2023-18543 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530353-000
Chủ đơn: Extelligent Technology Co.,Ltd
UNIKOOĐơn VN-4-2023-18539 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: Quanzhou UNIKOO Electronic Technology Co., Ltd.
ZBBĐơn VN-4-2023-18534 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530360-000
Chủ đơn: ZHONGBIAN GROUP SHANGHAI TRANSFORMER CO., LTD.
i-PROĐơn VN-4-2023-18522 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0573267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại quốc tế Nam Dương
ND NAM DƯƠNGĐơn VN-4-2023-18521 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0533263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại quốc tế Nam Dương
EzamiĐơn VN-4-2023-18516 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530336-000
Chủ đơn: Hồ Văn Hiền, Lê Thị Bích Thuận
WECASTĐơn VN-4-2023-18501 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: HONG KONG ORANGE JUICE ENERGY TECHNOLOGY CO., LIMITED.
P audio PROFESSIONALĐơn VN-4-2023-18486 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: Dương Văn Có
vendor botnet vendorĐơn VN-4-2023-18435 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0593259-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN RYNAN TECHNOLOGIES VIETNAM
GEMINI TAGĐơn VN-4-2023-18416 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0523208-000
Chủ đơn: Checkpoint Systems, Inc.
SM YOU SMYOU PRO GIẢI PHÁP TRỌN GÓI TIỆN ÍCHĐơn VN-4-2023-18411 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0540426-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SMYOU
vmc manufacturingĐơn VN-4-2023-18392 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY SẢN XUẤT THIẾT BỊ VIETTEL
V7 Liberté - VictoireĐơn VN-4-2023-18303 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530669-000
Chủ đơn: Hỷ Phùng Quay
V7 Victoire S-soundĐơn VN-4-2023-18302 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530668-000
Chủ đơn: Hỷ Phùng Quay
T TASE Group Toward A Specical EditonĐơn VN-4-2023-18277 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530314-000
Chủ đơn: Nguyễn Võ Phóng Thế
TASOĐơn VN-4-2023-18245 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0526649-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tasoco Việt Nam
IIIVEYEĐơn VN-4-2023-18228 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0523228-000
Chủ đơn: Feng Liu
HHHHHHHH HOMIN VÌ MỘT KHÔNG GIAN SỐNG TỐT ĐẸP HƠNĐơn VN-4-2023-18205 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0523243-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HOMIN Việt Nam
TECHMALLĐơn VN-4-2023-18116 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0540386-000
Chủ đơn: Lâm Viết Tĩnh
finaviĐơn VN-4-2023-18099 · nộp 09/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH chứng khoán JB Việt Nam

TECHSUNĐơn VN-4-2023-18048 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0531292-000
Chủ đơn: Dongguan Tianxing Electronics Co., Ltd.
KAIKUĐơn VN-4-2023-18041 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0625070-000
Chủ đơn: Shenzhen Kaiku Electronics Co., Ltd.
SafePalĐơn VN-4-2023-18040 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0531291-000
Chủ đơn: BITTECH GROUP LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
