Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 656/2.362
DIBEISIĐơn VN-4-2023-16441 · nộp 25/04/2023
Chủ đơn: Jiaxing Dibeisi Electroacoustics Co., Ltd.
PUJIMAXĐơn VN-4-2023-16423 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0533782-000
Chủ đơn: DONGGUAN PUJI ELECTRONICS CO.,LTD
ENGLISHTECH LDĐơn VN-4-2023-16415 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0524598-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại xuất nhập khẩu điện tử SÀI GÒN AUDIO
VADO VĐơn VN-4-2023-16401 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0536323-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trần Thanh Tú 1
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-16389 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0524680-000
Chủ đơn: QUEEN’S ROAD TRAVEL INFORMATION LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-16375 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0524879-000
Chủ đơn: Zhejiang Qianjiang Motorcycle Co., Ltd.
QJMOTORĐơn VN-4-2023-16372 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0524682-000
Chủ đơn: Zhejiang Qianjiang Motorcycle Co., Ltd.
URRĐơn VN-4-2023-16367 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521541-000
Chủ đơn: Shenzhen UR Innovation Technology Co., Ltd.
AIROHAĐơn VN-4-2023-16362 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521544-000
Chủ đơn: Airoha Technology Corp.
M STOCKĐơn VN-4-2023-16335 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0585929-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam)
UVĐơn VN-4-2023-16306 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0526606-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện lạnh Uy Việt
MYSTIC WORLD Thế giới huyền họcĐơn VN-4-2023-16258 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0567856-000
Chủ đơn: Bùi Thị Thanh Hương

Airy WingĐơn VN-4-2023-16223 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0526593-000
Chủ đơn: Nguyễn Trương Nhật Tân
felicitysolarĐơn VN-4-2023-16139 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0531912-000
Chủ đơn: Guangzhou Felicity Solar Technology Co., Ltd.
ShineStarĐơn VN-4-2023-16128 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0531275-000
Chủ đơn: SS HK LIMITED
LINGOSTAR where your language mastery beginsĐơn VN-4-2023-16111 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0536324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ VietDevelopers
BrightluxĐơn VN-4-2023-16091 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0524549-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Modern Light Việt Nam
VANLOCK CAREĐơn VN-4-2023-16090 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0524548-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
VANLOCK CAREĐơn VN-4-2023-16089 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0524547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
CAREĐơn VN-4-2023-16088 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0524546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
PICOMĐơn VN-4-2023-16039 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526588-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THỦY
OxySailĐơn VN-4-2023-16025 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526583-000
Chủ đơn: Hangzhou Kaite Electrical Appliance Co., Ltd.
HK TORNADOĐơn VN-4-2023-16012 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0580946-000
Chủ đơn: Trần Quang Huấn
DOLCIĐơn VN-4-2023-16007 · nộp 24/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn da thuộc B88 Việt Nam
JINXIANGYANG [JIN XIANG YANG: KIM TƯƠNG DƯƠNG]Đơn VN-4-2023-16001 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526574-000
Chủ đơn: TRƯƠNG HOÀNG DUNG
ViPoMetĐơn VN-4-2023-15962 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0527579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật đo lường VBS
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.