Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 680/2.362
ErgolifeĐơn VN-4-2023-06393 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0521755-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ergolife
EUROMETĐơn VN-4-2023-06386 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0509669-000
Chủ đơn: Trần Thu Thủy
ATLANTECHĐơn VN-4-2023-06385 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0509668-000
Chủ đơn: Trần Thu Thủy
REPIĐơn VN-4-2023-06365 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0515928-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và công nghệ SAVU
LS PRO TECHNOLOGYĐơn VN-4-2023-06346 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0511144-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử Phượng Hoàng
Aonky A [ànjì: an toàn]Đơn VN-4-2023-06315 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0528070-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Công nghệ Siêu tưởng Việt Nam
AKGĐơn VN-4-2026-08017 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: Harman International Industries, Incorporated
BESTPRICE by TOPVALU [bestprice]Đơn VN-4-2023-06272 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0526281-000
Chủ đơn: AEON Co., Ltd.
BĐơn VN-4-2023-06267 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0516315-000
Chủ đơn: Beats Electronics, LLC
PANAMAXĐơn VN-4-2023-06263 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0526283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị chiếu sáng Ánh Dương
TOTORIĐơn VN-4-2023-06262 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0532482-000
Chủ đơn: PHẠM THỊ LAN
STAR OCTOPUSĐơn VN-4-2023-06261 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0526284-000
Chủ đơn: Shenzhen Ruijie Xunshi Technology Co., Ltd
FUTURE EYESĐơn VN-4-2023-06254 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0583322-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bóng đèn Maxis
MARK LEVINSONĐơn VN-4-2023-06249 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0519879-000
Chủ đơn: Harman International Industries, Incorporated
JBLĐơn VN-4-2023-06248 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0519878-000
Chủ đơn: Harman International Industries, Incorporated
JBLĐơn VN-4-2023-06247 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0519877-000
Chủ đơn: Harman International Industries, Incorporated
INFINITYĐơn VN-4-2023-06246 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0519876-000
Chủ đơn: Harman International Industries, Incorporated
HARMAN/KARDONĐơn VN-4-2023-06245 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0519875-000
Chủ đơn: Harman International Industries, Incorporated
AKGĐơn VN-4-2023-06244 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: Harman International Industries, Incorporated
SunQuartz SBL SolutionZĐơn VN-4-2023-06206 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sunquartz SBL Solutionz
C T ACOUSTICĐơn VN-4-2023-06184 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0526292-000
Chủ đơn: Đào Văn Cường
QUANG HẠNH QĐơn VN-4-2023-06129 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0535696-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và hữu nghị LÊ GIA
HAIPO ELECTRICĐơn VN-4-2023-06068 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510377-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Haipo Group
BRAINBANDĐơn VN-4-2023-06042 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EARABLE VIỆT NAM
FRENZĐơn VN-4-2023-06041 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EARABLE VIỆT NAM
frenzĐơn VN-4-2023-06040 · nộp 28/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EARABLE VIỆT NAM
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-06019 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510412-000
Chủ đơn: MP PAYMENTS OPERATIONS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.