TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 694/2.362

  1. Mẫu nhãn COMPEQ
    COMPEQ

    Đơn VN-4-2023-00800 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0606232-000
    Chủ đơn: COMPEQ MANUFACTURING COMPANY LIMITED

  2. Mẫu nhãn Aioneus
    Aioneus

    Đơn VN-4-2023-00771 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0511114-000
    Chủ đơn: Shenzhen Chongzheng Industrial Corporation Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn onekey
    onekey

    Đơn VN-4-2023-00769 · nộp 09/01/2023
    Chủ đơn: ONEKEY LIMITED

  4. Mẫu nhãn DUSKBREAKERS
    DUSKBREAKERS

    Đơn VN-4-2023-00738 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0625077-000
    Chủ đơn: Metatheory Inc.

  5. Mẫu nhãn METATHEORY
    METATHEORY

    Đơn VN-4-2023-00737 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0639081-000
    Chủ đơn: Metatheory Inc.

  6. Mẫu nhãn everjoy
    everjoy

    Đơn VN-4-2023-00681 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0521286-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH EVERJOY PUBLISHING

  7. Mẫu nhãn HITASA
    HITASA

    Đơn VN-4-2023-00678 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0551099-000
    Chủ đơn: Cao Văn Tùng

  8. Mẫu nhãn abbyson
    abbyson

    Đơn VN-4-2023-00672 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0518408-000
    Chủ đơn: Jiangmen Aberson Intelligent Technology Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn B B I BBI Co., Ltd
    B B I BBI Co., Ltd

    Đơn VN-4-2023-00653 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0521288-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu BB Quốc Tế

  10. Mẫu nhãn DATANEST
    DATANEST

    Đơn VN-4-2023-00643 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0510774-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Data Nest

  11. Mẫu nhãn SIGMAX
    SIGMAX

    Đơn VN-4-2023-00620 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0645229-000
    Chủ đơn: SIGMAX CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn SIGMAX ROBOT-EYE
    SIGMAX ROBOT-EYE

    Đơn VN-4-2023-00619 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0545206-000
    Chủ đơn: SIGMAX CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn LEADERHUB
    LEADERHUB

    Đơn VN-4-2023-00604 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0516618-000
    Chủ đơn: Shenzhen Leaderhub Technology CO., LTD

  14. Mẫu nhãn m S C
    m S C

    Đơn VN-4-2023-00595 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0516083-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật cơ điện TSMC

  15. Mẫu nhãn YUDA
    YUDA

    Đơn VN-4-2023-00522 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0511170-000
    Chủ đơn: Đỗ Hoàng Vũ

  16. Mẫu nhãn Muun Glasses
    Muun Glasses

    Đơn VN-4-2023-00514 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0510151-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thanh Hà

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.