Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 877/2.364
ad RACK systemsĐơn VN-4-2021-37520 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0466600-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AD.TEK
1908 CHU VAN AN Trường Trung Học Quốc Gia Chu Văn AnĐơn VN-4-2021-37512 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0567597-000
Chủ đơn: Trường THPT Chu Văn An - Hà Nội
SKĐơn VN-4-2021-37480 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0470320-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dinh dưỡng y học và dược phẩm công nghệ cao SK Việt Nam
TEQIEĐơn VN-4-2021-37430 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0468136-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TEQIE
CHARDONĐơn VN-4-2021-37414 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0470393-000
Chủ đơn: CHARDON TAIWAN CORPORATION
EyeskeyĐơn VN-4-2021-37394 · nộp 05/10/2021
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại dịch vụ SHOPTECH
ESOLUTIONS FURNITUREĐơn VN-4-2021-37390 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0478368-000
Chủ đơn: Bestar Inc.
BESTARĐơn VN-4-2021-37387 · nộp 05/10/2021
Chủ đơn: Bestar Inc.
TREVI StemĐơn VN-4-2021-37386 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0474438-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TREVI STEM
BUSHĐơn VN-4-2021-37378 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0472251-000
Chủ đơn: Bush industries, Inc.
P A ABBAMICAEĐơn VN-4-2021-37372 · nộp 05/10/2021
Chủ đơn: Công ty TNHH âm thanh ánh sáng ABBA.AUDlO
DNL GROUPĐơn VN-4-2021-37365 · nộp 05/10/2021
Chủ đơn: Công ty cổ phần nghiên cứu và phát triển DNL ECO
TOYAMA T MĐơn VN-4-2021-37355 · nộp 04/10/2021
Chủ đơn: Công ty TNHH dụng cụ cầm tay Nam Hưng Thịnh
VSP MASTERĐơn VN-4-2021-37352 · nộp 04/10/2021 · văn bằng 4-0529062-000
Chủ đơn: Lã Hữu Luyến
timyeu.vnĐơn VN-4-2021-37317 · nộp 04/10/2021 · văn bằng 4-0464417-000
Chủ đơn: Hứa Huỳnh Đại Nhân
POLYTRONĐơn VN-4-2021-37276 · nộp 04/10/2021 · văn bằng 4-0461431-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Linh
M moonĐơn VN-4-2021-37251 · nộp 04/10/2021
Chủ đơn: Công ty cổ phần DECOM HOLDINGS
AlphaTrueĐơn VN-4-2021-37250 · nộp 04/10/2021 · văn bằng 4-0477988-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ALPHATRUE
SunflowerĐơn VN-4-2021-37249 · nộp 04/10/2021 · văn bằng 4-0482916-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DECOM HOLDINGS
DECOMĐơn VN-4-2021-37247 · nộp 04/10/2021
Chủ đơn: Công ty cổ phần DECOM HOLDINGS
GTECCC Always on timeĐơn VN-4-2021-37231 · nộp 04/10/2021 · văn bằng 4-0466603-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ nhiệt điện GTEC Hà Nội
KONEOSĐơn VN-4-2021-37221 · nộp 04/10/2021 · văn bằng 4-0491023-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Nam An Phát
Feelart Denmark Since 1996Đơn VN-4-2021-37213 · nộp 04/10/2021
Chủ đơn: Lương Đình Đông
SKY QĐơn VN-4-2021-37151 · nộp 01/10/2021 · văn bằng 4-0461670-000
Chủ đơn: Sky International AG
CognosphereĐơn VN-4-2021-37129 · nộp 01/10/2021 · văn bằng 4-0473283-000
Chủ đơn: COGNOSPHERE PTE. LTD.
NARACOĐơn VN-4-2021-37118 · nộp 01/10/2021 · văn bằng 4-0464296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NARACO
VOCOALĐơn VN-4-2021-37108 · nộp 01/10/2021 · văn bằng 4-0466617-000
Chủ đơn: VC Tech Group Limited
DoomHotĐơn VN-4-2021-37104 · nộp 01/10/2021 · văn bằng 4-0466633-000
Chủ đơn: VC Tech Group Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
