TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “RMG TECHNOLOGIES”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 1, 6, 7, 9, 35, 37, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: RMG TECHNOLOGIES

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 108 nhãn trùng hoặc gần giống (65 ms)

Đang lọc nhóm 1, 6, 7, 9, 35, 37, 42 — xem mọi nhóm.

  1. CLOUD TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-45707 · nộp 13/11/2019 · văn bằng 4-0399560-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cloudtech

  2. ASTEC ADVANCED & SMART TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-36145 · nộp 18/09/2019 · văn bằng 4-0377984-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ứng dụng và dịch vụ công nghệ cao - ASTEC

  3. Unicol ADHESIVE TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17

    Đơn VN-4-2019-10672 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0397621-000
    Chủ đơn: UNICOL S.R.L

  4. PN PNTEK Leading new technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-44430 · nộp 17/12/2018 · văn bằng 4-0575804-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư Phương Nam TEK

  5. HYPER-X TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-42451 · nộp 03/12/2018 · văn bằng 4-0427812-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Hyper - X

  6. FOX TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-12989 · nộp 26/04/2018 · văn bằng 4-0362061-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nông cơ Hòa Bình

  7. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-39136 · nộp 24/11/2017 · văn bằng 4-0445567-000
    Chủ đơn: RYNAN TECHNOLOGIES PTE. LTD

  8. CUULONG technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11

    Đơn VN-4-2017-37205 · nộp 10/11/2017 · văn bằng 4-0363022-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghệ Cửu Long

  9. CHRATEC Chromatography Applied Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-34469 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0353194-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Gimitec

  10. TNT TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-18339 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0425406-000
    Chủ đơn: Ademco Security Group Pte. Ltd.

  11. COSMOS RF TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-31243 · nộp 27/09/2017 · văn bằng 4-0345193-000
    Chủ đơn: COSMOS RF TECHNOLOGIES LP

  12. ADVANSIX TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2016-13254 · nộp 11/05/2016 · văn bằng 4-0296950-000
    Chủ đơn: ADVANSIX RESINS & CHEMICALS LLC

  13. ILTech Leading Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2016-05647 · nộp 08/03/2016 · văn bằng 4-0299010-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH chuyển giao công nghệ cao Quốc tế

  14. Transmedic Advancing Medical Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2016-03194 · nộp 02/02/2016 · văn bằng 4-0297264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Transmedic

  15. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2015-25066 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0320704-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Rynan Technologies Vietnam

  16. mHealth TECHNOLOGIES m
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 44

    Đơn VN-4-2015-19162 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0297743-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ MHEALTH

  17. gcp applied technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17Nhóm 19Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-15606 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0281690-000
    Chủ đơn: GCP Applied Technologies Inc.

  18. GCP APPLIED TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17Nhóm 19Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-15607 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0280417-000
    Chủ đơn: GCP Applied Technologies Inc.

  19. DOOR technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-31108 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0265049-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Cửa Công Nghệ

  20. NEWSTEAD technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-12811 · nộp 09/06/2014 · văn bằng 4-0253478-000
    Chủ đơn: NEWSTEAD TECHNOLOGIES PTE.LTD.

  21. L@V@ng MEDICAL TECHNOLOGIES CO., LTD
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-09278 · nộp 28/04/2014 · văn bằng 4-0256828-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật y tế La Vang

  22. Pear Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-08990 · nộp 24/04/2014 · văn bằng 4-0288417-000
    Chủ đơn: PEAR TECHNOLOGIES LIMITED

  23. NSC EQUIPMENT AND TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-25401 · nộp 30/10/2013 · văn bằng 4-0242023-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ công nghệ Sao Phương Bắc, Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ công nghệ Sao Phương Bắc (VN)

  24. SKYSOFT Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2011-19435 · nộp 19/09/2011 · văn bằng 4-0236342-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến SKYSOFT(VN), Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến SKYSOFT

  25. APT Advanced Polymer Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 19Nhóm 37

    Đơn VN-4-2009-14196 · nộp 13/07/2009 · văn bằng 4-0160466-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất hóa chất xây dựng APT, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và ứng dụng công nghệ hoá POLYMER(VN), Công ty TNHH thương mại công nghệ Polymer mới(VN), Công ty TNHH hóa chất xây dựng APT Việt Nam(VN)

  26. Sao Bac Dau TECHNOLOGIES GROUP
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-21950 · nộp 30/10/2007 · văn bằng 4-0121121-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Sao Bắc Đẩu, Công ty cổ phần công nghệ Sao Bắc Đẩu(VN)

  27. SAAB TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 13Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 17Nhóm 18Nhóm 22

    Đơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
    Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG

  28. TRUBLUE TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 6

    Đơn VN-4-2026-37092 · nộp 21/07/2026
    Chủ đơn: Trublue LLC

  29. 43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-27754 · nộp 10/06/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp khoa học và công nghệ SmartGeoMine

  30. T Tiva Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-26577 · nộp 04/06/2026
    Chủ đơn: Tiva Technologies, LLC

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.