TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Mekong Health International BETTER HEALTH, BETTER LIFE”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 29, 35. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: Mekong Health International BETTER HEALTH, BETTER LIFE

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 778 nhãn trùng hoặc gần giống (27 ms)

Đang lọc nhóm 29, 35 — xem mọi nhóm.

  1. brauser Health and Technology
    Có chung từ: health
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-19592 · nộp 21/08/2014 · văn bằng 4-0270376-000
    Chủ đơn: Vũ Anh Tuấn

  2. AAU INTERNATIONAL Vươn Mầm Xanh Mới
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-17866 · nộp 01/08/2014 · văn bằng 4-0283214-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu quốc tế á Âu

  3. INTERNATIONAL INVESTMENT BANK
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-14093 · nộp 20/06/2014 · văn bằng 4-0255077-000
    Chủ đơn: International Investment Bank

  4. DIAMOND GAS INTERNATIONAL
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-14047 · nộp 20/06/2014 · văn bằng 4-0276534-000
    Chủ đơn: Diamond Gas International Pte. Ltd.

  5. HEALTH PLUS GIA KHANH
    Có chung từ: health
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-13007 · nộp 11/06/2014 · văn bằng 4-0256051-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Health Plus Gia Khánh

  6. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 32Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-12411 · nộp 05/06/2014 · văn bằng 4-0253954-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T&T

  7. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 32Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-12412 · nộp 05/06/2014 · văn bằng 4-0253955-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T&T

  8. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 32Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-12413 · nộp 05/06/2014 · văn bằng 4-0253956-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T&T

  9. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 32Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-12410 · nộp 05/06/2014 · văn bằng 4-0253953-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T&T

  10. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 32Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-12415 · nộp 05/06/2014 · văn bằng 4-0253958-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T&T

  11. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 32Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-12414 · nộp 05/06/2014 · văn bằng 4-0253957-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T&T

  12. IBC International Business Connection
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-07213 · nộp 07/04/2014 · văn bằng 4-0250723-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ IBC

  13. PIT INTERNATIONAL TRAVEL
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39

    Đơn VN-4-2014-06932 · nộp 02/04/2014 · văn bằng 4-0259348-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ lữ hành Hòa Bình Quốc tế

  14. LYNH FARMA FEEL BETTER ~ LIVE LONGER
    Có chung từ: better
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-06590 · nộp 31/03/2014 · văn bằng 4-0274075-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH LYNH FARMA

  15. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-06271 · nộp 26/03/2014 · văn bằng 4-0248679-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Năng

  16. BEIDAHUANG INTERNATIONAL
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-06088 · nộp 25/03/2014 · văn bằng 4-0260736-000
    Chủ đơn: Beidahuang Group Co., Ltd., Heilongjiang Nongken Beidahuang Commercial Group Co., Ltd.(CN)

  17. V I M VIETNAM INTERNATIONAL MINERALS
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-03356 · nộp 24/02/2014 · văn bằng 4-0249270-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khoáng sản quốc tế Việt Nam

  18. P&G Phone Gift International Since 1988
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-02532 · nộp 12/02/2014 · văn bằng 4-0251073-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Trung Dũng

  19. gsk do more feel better live longer
    Có chung từ: better
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 21Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 44

    Đơn VN-4-2014-01894 · nộp 23/01/2014 · văn bằng 4-0248242-000
    Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited

  20. CHANNEL BETTER HOME TOGETHER
    Có chung từ: better
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41

    Đơn VN-4-2014-00639 · nộp 09/01/2014 · văn bằng 4-0249682-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển BHT Việt Nam

  21. VIET HEALTH FOOD
    Có chung từ: health
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-2013-27700 · nộp 22/11/2013 · văn bằng 4-0245117-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Thực phẩm Sức khỏe Việt(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Sức Khỏe Việt

  22. INTERNATIONAL DELIGHT
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 32

    Đơn VN-4-2013-26435 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0319275-000
    Chủ đơn: WhiteWave Services, Inc.

  23. Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-2013-21896 · nộp 23/09/2013 · văn bằng 4-0238542-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh thực phẩm chay Âu Lạc

  24. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2013-15010 · nộp 11/07/2013 · văn bằng 4-0231972-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN Y KHOA THU CÚC

  25. Green Land HEALTH NATURE PURE
    Có chung từ: health
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-2013-13054 · nộp 20/06/2013 · văn bằng 4-0232824-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Happy Merry Holding Inc

  26. INVESTCONSULT INTERNATIONAL
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2013-07770 · nộp 23/04/2013 · văn bằng 4-0225779-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư và Chuyển Giao Công Nghệ

  27. Bescare Health
    Có chung từ: health
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-2013-06531 · nộp 08/04/2013 · văn bằng 4-0263033-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm và đồ uống Quốc tế (INTERBOS)

  28. BETTER WORK
    Có chung từ: better
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2013-00790 · nộp 11/01/2013 · văn bằng 4-0221976-000
    Chủ đơn: International Labour Organization, International Finance Corporation

  29. MBA INTERNATIONAL
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 28Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-26147 · nộp 20/11/2012 · văn bằng 4-0228242-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế MBA

  30. SiTV Saigon International Terminals Vietnam
    Có chung từ: international
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39

    Đơn VN-4-2012-24710 · nộp 02/11/2012 · văn bằng 4-0262780-000
    Chủ đơn: Hutchison International Ports Enterprises Limited, Hutchison International Ports Enterprises Limited(VG)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.